Từ vựng tiếng Anh lớp 9: Bộ từ thiết yếu để đạt điểm cao kỳ thi
Nguyễn Văn Minh
17 tháng 1, 2024

Từ vựng tiếng Anh lớp 9: Bộ từ thiết yếu để đạt điểm cao kỳ thi
Lớp 9 là năm quyết định khi học sinh phải vượt qua kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10. Trong những môn thi quan trọng, tiếng Anh đóng vai trò không thể bỏ qua. Nếu ngữ pháp là xương sống của câu, thì từ vựng chính là máu của ngôn ngữ. Vốn từ vựng lớn không chỉ giúp bạn hiểu rõ bài đọc, làm tốt bài viết mà còn tự tin hơn trong phần nói. Với chương trình 12 Unit của sách Global Success, học sinh cần nắm chắc khoảng 120 từ vựng tiêu biểu để sẵn sàng cho mọi dạng bài thi.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 Học kỳ 1 (Unit 1-6)
Học kỳ 1 với 6 Unit đầu tiên mở đầu chương trình với những chủ đề gần gũi với cuộc sống hàng ngày của học sinh. Từ cộng đồng địa phương đến cuộc sống thành thị, từ sức khỏe đến ký ức quá khứ, những Unit này xây dựng nền tảng vốn từ vựng cơ bản nhưng cực kỳ thiết yếu. Học sinh không nên chỉ học rời rạc từng từ mà cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng. Cách học này giúp bạn nhớ lâu hơn và áp dụng tốt hơn khi làm các dạng bài đọc, viết, hay trắc nghiệm trên lớp.

Unit 1: Local community
Bài học đầu tiên lấy chủ đề cộng đồng địa phương, những giá trị văn hóa và các nghề thủ công truyền thống. Để miêu tả được một cộng đồng, nói về những sản phẩm địa phương hay giáo dục về bảo tồn văn hóa, học sinh cần biết cách sử dụng các từ vựng này trong đúng ngữ cảnh.
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | local | địa phương | /ˈləʊ.kəl/ | Our school is learning more about local products this week. |
| 2 | community | cộng đồng | /kəˈmjuː.nə.ti/ | The local community works together to keep the area clean. |
| 3 | suburb | vùng ngoại ô | /ˈsʌb.ɜːb/ | My grandparents live in a quiet suburb near the city. |
| 4 | handicraft | đồ thủ công | /ˈhæn.di.krɑːft/ | This shop sells beautiful handicrafts made by local people. |
| 5 | artisan | nghệ nhân | /ˌɑː.tɪˈzæn/ | The artisan showed us how to make a pottery vase. |
| 6 | pottery | đồ gốm | /ˈpɒt.ər.i/ | Bat Trang is famous for its pottery products. |
| 7 | attract | thu hút | /əˈtrækt/ | These traditional festivals attract many visitors every year. |
| 8 | preserve | bảo tồn | /prɪˈzɜːv/ | We should preserve local culture for future generations. |
| 9 | souvenir | quà lưu niệm | /ˌsuː.vəˈnɪə(r)/ | I bought a small souvenir from the village market. |
| 10 | traditional | truyền thống | /trəˈdɪʃ.ən.əl/ | Traditional crafts are an important part of local identity. |
Unit 2: City life
Unit 2 khám phá nhịp sống sôi động của các thành phố lớn với những thách thức cũng như lợi ích. Các từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc hiểu và bài viết về cuộc sống thành thị, đặc biệt là các tính từ miêu tả.
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | city life | cuộc sống thành thị | /ˈsɪt.i laɪf/ | City life is exciting but sometimes stressful. |
| 2 | packed | chật chội, đông đúc | /pækt/ | The bus was packed during rush hour. |
| 3 | crowded | đông đúc | /ˈkraʊ.dɪd/ | The streets are crowded at the weekend. |
| 4 | convenient | thuận tiện | /kənˈviː.ni.ənt/ | It is convenient to travel by metro in big cities. |
| 5 | modern | hiện đại | /ˈmɒd.ən/ | Ho Chi Minh City has many modern buildings. |
| 6 | rush hour | giờ cao điểm | /ˈrʌʃ aʊə(r)/ | Traffic is always heavy in rush hour. |
| 7 | pick somebody up | đón ai | /pɪk ˈsʌm.bə.di ʌp/ | My father picks me up after my English class. |
| 8 | pollution | ô nhiễm | /pəˈluː.ʃən/ | Air pollution is a serious problem in many cities. |
| 9 | skyscraper | nhà chọc trời | /ˈskaɪˌskreɪ.pə(r)/ | That skyscraper is one of the tallest buildings in the city. |
| 10 | resident | cư dân | /ˈrez.ɪ.dənt/ | City residents need more green spaces to relax. |
Unit 3: Healthy living for teens
Sức khỏe là tài sản quý giá nhất, đặc biệt đối với tuổi học sinh. Unit này tập trung vào các thói quen lành mạnh, cách chăm sóc thể chất và tinh thần. Những từ vựng này không chỉ có ích cho các bài thi mà còn giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách sống khỏe mạnh.
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | healthy living | lối sống lành mạnh | /ˈhel.θi ˈlɪv.ɪŋ/ | Healthy living helps teenagers study better. |
| 2 | physical health | sức khỏe thể chất | /ˈfɪz.ɪ.kəl helθ/ | Exercise is good for our physical health. |
| 3 | mental health | sức khỏe tinh thần | /ˈmen.təl helθ/ | Talking to friends can improve your mental health. |
| 4 | balanced diet | chế độ ăn cân bằng | /ˌbæl.ənst ˈdaɪ.ət/ | A balanced diet gives teens enough energy for school. |
| 5 | habit | thói quen | /ˈhæb.ɪt/ | Reading before bed is a good habit. |
| 6 | stress | căng thẳng | /stres/ | Too much homework can cause stress for teenagers. |
| 7 | sleep | giấc ngủ | /sliːp/ | Teenagers need enough sleep every night. |
| 8 | active | năng động | /ˈæk.tɪv/ | She stays active by playing badminton after school. |
| 9 | junk food | đồ ăn nhanh | /ˈdʒʌŋk fuːd/ | Eating too much junk food is bad for your health. |
| 10 | routine | thói quen hằng ngày | /ruːˈtiːn/ | A healthy routine can help teens feel better every day. |
Unit 4: Remembering the past
Unit này mở cửa vào những kỷ ức và giá trị gia đình, truyền thống của dân tộc. Nếu bạn muốn viết tốt những bài luận so sánh sự thay đổi của xã hội qua các thế hệ, từ vựng Unit 4 sẽ là công cụ đắc lực.
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | past | quá khứ | /pɑːst/ | My grandfather often tells us stories about the past. |
| 2 | memory | ký ức | /ˈmem.ər.i/ | That old photo brings back many happy memories. |
| 3 | generation | thế hệ | /ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/ | Different generations often have different lifestyles. |
| 4 | remind | gợi nhớ | /rɪˈmaɪnd/ | This song reminds me of my childhood. |
| 5 | tradition | truyền thống | /trəˈdɪʃ.ən/ | Family tradition plays an important role in Vietnamese culture. |
| 6 | elderly | người cao tuổi | /ˈel.də.li/ | The elderly often have interesting stories about village life. |
| 7 | respect | tôn trọng | /rɪˈspekt/ | We should respect older people and learn from them. |
| 8 | childhood | tuổi thơ | /ˈtʃaɪld.hʊd/ | Her childhood was full of simple but meaningful memories. |
| 9 | village life | cuộc sống làng quê | /ˈvɪl.ɪdʒ laɪf/ | Village life in the past was peaceful and close to nature. |
| 10 | valuable | quý giá | /ˈvæl.ju.ə.bəl/ | Old stories are valuable because they teach us many lessons. |
Unit 5: Our experiences
Chuyến đi, phiêu lưu, khám phá là những trải nghiệm quý báu. Unit 5 cung cấp nhiều từ vựng về các hoạt động ngoài trời, cảm xúc và kỷ niệm. Phần Reading và Speaking của Unit này thường xoay quanh việc kể chuyện về một cuộc phiêu lưu hay hoạt động, nên học tốt từ vựng sẽ giúp bạn tự tin hơn.
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | local speciality | đặc sản địa phương | /ˈləʊ.kəl ˌspeʃ.iˈæl.ə.ti/ | We tried a local speciality when we visited Hue. |
| 2 | ride horses | cưỡi ngựa | /raɪd ˈhɔː.sɪz/ | My brother wants to ride horses on his next trip. |
| 3 | take photos | chụp ảnh | /teɪk ˈfəʊ.təʊz/ | We took many photos during the school picnic. |
| 4 | explore | khám phá | /ɪkˈsplɔː(r)/ | The students explored a cave in the national park. |
| 5 | experience | trải nghiệm | /ɪkˈspɪə.ri.əns/ | Camping in the forest was an unforgettable experience. |
| 6 | journey | hành trình | /ˈdʒɜː.ni/ | Their journey to the mountain was long but exciting. |
| 7 | adventure | cuộc phiêu lưu | /ədˈven.tʃə(r)/ | The trip turned into a wonderful adventure for the whole class. |
| 8 | campsite | khu cắm trại | /ˈkæmp.saɪt/ | We set up our tent near the campsite entrance. |
| 9 | unforgettable | khó quên | /ˌʌn.fəˈɡet.ə.bəl/ | Visiting that island was an unforgettable moment. |
| 10 | outdoor activity | hoạt động ngoài trời | /ˌaʊt.dɔːr ækˈtɪv.ə.ti/ | Outdoor activities help students learn through real experiences. |
Unit 6: Vietnamese lifestyles: then and now
Bài học cuối cùng của học kỳ 1 so sánh lối sống Việt Nam xưa và nay. Đây là dạng bài kinh điển trong các kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10. Học sinh cần nắm vững những từ vựng về cơ sở vật chất, công nghệ và những thay đổi xã hội.
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | lifestyle | lối sống | /ˈlaɪf.staɪl/ | The Vietnamese lifestyle has changed a lot over time. |
| 2 | then and now | xưa và nay | /ðen ənd naʊ/ | This photo project shows our town then and now. |
| 3 | tiled roof | mái ngói | /taɪld ruːf/ | Many old houses in the village had a tiled roof. |
| 4 | trench | chiến hào | /trentʃ/ | The museum shows students what a trench looked like in wartime. |
| 5 | rubber sandals | dép cao su | /ˈrʌb.ə(r) ˈsæn.dəlz/ | In the past, many people wore rubber sandals. |
| 6 | facility | cơ sở vật chất | /fəˈsɪl.ə.ti/ | Schools today have better facilities than before. |
| 7 | electricity | điện | /ɪˌlekˈtrɪs.ə.ti/ | Not every home had electricity many years ago. |
| 8 | transport | phương tiện đi lại | /ˈtræn.spɔːt/ | Transport in big cities is much more modern now. |
| 9 | renovate | cải tạo, sửa mới | /ˈren.ə.veɪt/ | The old market was renovated last year. |
| 10 | convenient | tiện nghi, thuận tiện | /kənˈviː.ni.ənt/ | Life is more convenient today thanks to technology. |
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 Học kỳ 2 (Unit 7-12)
Sang học kỳ 2, từ vựng mở rộng sang các chủ đề toàn cầu: tự nhiên, du lịch, tiếng Anh quốc tế, khoa học, công nghệ và sự nghiệp. Các Unit này yêu cầu học sinh vừa hiểu sâu sắc về một chủ đề, vừa biết cách diễn đạt các khái niệm phức tạp hơn. Vì vậy, học từ theo bối cảnh và chủ đề sẽ giúp bạn không chỉ nhớ từ mà còn biết dùng từ đúng cách.

Unit 7: Natural wonders of the world
Khám phá những kỳ quan thiên nhiên hùng vĩ trên thế giới. Unit này yêu cầu học sinh biết những danh từ riêng và thuật ngữ địa lý chính xác. Chủ đề môi trường và kỳ quan luôn chiếm tỷ trọng lớn trong các kỳ thi, vì vậy đây là phần từ vựng không thể bỏ qua.
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | natural wonder | kỳ quan thiên nhiên | /ˌnætʃ.ər.əl ˈwʌn.də(r)/ | Ha Long Bay is a famous natural wonder. |
| 2 | explore | khám phá | /ɪkˈsplɔː(r)/ | Many tourists come to explore the cave. |
| 3 | landscape | phong cảnh | /ˈlænd.skeɪp/ | The mountain landscape is breathtaking. |
| 4 | waterfall | thác nước | /ˈwɔː.tə.fɔːl/ | We stopped to take pictures of the waterfall. |
| 5 | cave | hang động | /keɪv/ | The cave is millions of years old. |
| 6 | desert | sa mạc | /ˈdez.ət/ | A desert has very little rainfall. |
| 7 | rainforest | rừng mưa nhiệt đới | /ˈreɪn.fɒr.ɪst/ | Rainforests are home to many rare animals. |
| 8 | cliff | vách đá | /klɪf/ | The boat sailed close to the limestone cliff. |
| 9 | species | loài | /ˈspiː.ʃiːz/ | This national park protects many endangered species. |
| 10 | preserve | bảo tồn | /prɪˈzɜːv/ | We must preserve natural wonders for future generations. |
Unit 8: Tourism
Ngành du lịch không chỉ mang lại lợi tức kinh tế mà còn giúp con người hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau. Từ vựng Unit 8 rất thực tế, từ việc đặt phòng khách sạn đến lên lịch trình tham quan. Những từ này cực kỳ hữu dụng cho cả các bài thi lẫn đời sống hàng ngày.
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | tourism | du lịch | /ˈtʊə.rɪ.zəm/ | Tourism creates jobs for local people. |
| 2 | sports tourism | du lịch thể thao | /spɔːts ˈtʊə.rɪ.zəm/ | Sports tourism is becoming more popular in many countries. |
| 3 | online app | ứng dụng trực tuyến | /ˌɒn.laɪn æp/ | I used an online app to book our hotel room. |
| 4 | destination | điểm đến | /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ | Da Nang is a popular destination for family holidays. |
| 5 | visitor | du khách | /ˈvɪz.ɪ.tə(r)/ | The museum welcomes thousands of visitors each year. |
| 6 | accommodation | chỗ ở lưu trú | /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ | We found comfortable accommodation near the beach. |
| 7 | itinerary | lịch trình | /aɪˈtɪn.ər.ər.i/ | Our itinerary includes three cities in five days. |
| 8 | heritage site | di sản | /ˈher.ɪ.tɪdʒ saɪt/ | Hoi An is one of Vietnam's well-known heritage sites. |
| 9 | sightseeing | tham quan | /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ | We went sightseeing after breakfast. |
| 10 | souvenir | quà lưu niệm | /ˌsuː.vəˈnɪə(r)/ | She bought a souvenir for her best friend. |
Unit 9: World Englishes
Tại sao tiếng Anh có nhiều giọng và biến thể khác nhau? Unit này trả lời câu hỏi đó bằng cách khám phá tiếng Anh toàn cầu, các phương ngữ và cách phát âm khác nhau. Hiểu rõ phần này giúp học sinh nhận thức được tính đa dạng của ngôn ngữ và cải thiện kỹ năng nghe hiểu.
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | introduce | giới thiệu | /ˌɪn.trəˈdjuːs/ | Let me introduce myself in English. |
| 2 | come from | đến từ | /kʌm frɒm/ | Many English words come from different languages. |
| 3 | school uniform | đồng phục học sinh | /skuːl ˈjuː.nɪ.fɔːm/ | In some countries, students wear different school uniforms. |
| 4 | accent | giọng | /ˈæk.sənt/ | Her English accent is easy to understand. |
| 5 | dialect | phương ngữ | /ˈdaɪ.ə.lekt/ | Some words change meaning in another dialect. |
| 6 | global language | ngôn ngữ toàn cầu | /ˈɡləʊ.bəl ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ | English is often called a global language. |
| 7 | pronunciation | cách phát âm | /prəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/ | Good pronunciation makes communication clearer. |
| 8 | communication | giao tiếp | /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ | English helps international communication. |
| 9 | variety | biến thể | /vəˈraɪ.ə.ti/ | American English is one variety of English. |
| 10 | official language | ngôn ngữ chính thức | /əˌfɪʃ.əl ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ | English is an official language in several countries. |
Unit 10: Planet Earth
Vươn ra ngoài không gian để tìm hiểu về hệ mặt trời và cách bảo vệ hành tinh xanh của chúng ta. Từ vựng về vũ trụ, tinh thể và môi trường sẽ giúp bạn nắm vững các khái niệm khoa học cơ bản.
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Venus | sao Kim | /ˈviː.nəs/ | Venus is one of the planets in our solar system. |
| 2 | Mercury | sao Thủy | /ˈmɜː.kjə.ri/ | Mercury is closer to the Sun than Earth. |
| 3 | solar system | hệ Mặt Trời | /ˈsəʊ.lə ˌsɪs.təm/ | Students are learning about the solar system in class. |
| 4 | planet | hành tinh | /ˈplæn.ɪt/ | Earth is the planet where we live. |
| 5 | atmosphere | khí quyển | /ˈæt.mə.sfɪə(r)/ | The atmosphere protects Earth from harmful radiation. |
| 6 | climate | khí hậu | /ˈklaɪ.mət/ | Climate affects life on our planet. |
| 7 | environment | môi trường | /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ | We need to protect the environment of Planet Earth. |
| 8 | ecosystem | hệ sinh thái | /ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ | A healthy ecosystem supports many living things. |
| 9 | continent | châu lục | /ˈkɒn.tɪ.nənt/ | Asia is the largest continent on Earth. |
| 10 | resource | tài nguyên | /rɪˈzɔːs/ | Fresh water is an important natural resource. |
Unit 11: Electronic devices
Thời đại công nghệ số mang đến sự tiện lợi nhưng cũng những thách thức. Unit này giúp học sinh làm chủ từ vựng về các thiết bị điện tử phổ biến, thành phần, chức năng và cách sử dụng chúng một cách an toàn.
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | electronic device | thiết bị điện tử | /ɪˌlekˈtrɒn.ɪk dɪˈvaɪs/ | A smartphone is an electronic device many teens use every day. |
| 2 | aluminium | nhôm | /ˌæl.jəˈmɪn.i.əm/ | The laptop case is made of aluminium. |
| 3 | screen | màn hình | /skriːn/ | The screen of this tablet is very clear. |
| 4 | battery | pin | /ˈbæt.ər.i/ | My phone battery runs out quickly. |
| 5 | charger | bộ sạc | /ˈtʃɑː.dʒə(r)/ | Don't forget to bring your charger to school camp. |
| 6 | wireless | không dây | /ˈwaɪə.ləs/ | I use wireless headphones when I study online. |
| 7 | function | chức năng | /ˈfʌŋk.ʃən/ | This device has many useful functions for learning. |
| 8 | portable | dễ mang theo | /ˈpɔː.tə.bəl/ | A tablet is more portable than a desktop computer. |
| 9 | connect | kết nối | /kəˈnekt/ | You can connect the speaker to your phone by Bluetooth. |
| 10 | invention | phát minh | /ɪnˈven.ʃən/ | The smartphone is one of the most useful inventions today. |
Unit 12: Career choices
Khép lại chương trình lớp 9 là chủ đề định hướng nghề nghiệp. Đây không chỉ là bài học cuối cùng mà còn là cơ hội để học sinh suy tư về tương lai của mình. Từ vựng về các ngành nghề, kỹ năng cần thiết, bằng cấp và mục tiêu nghề nghiệp sẽ giúp bạn nắm vững và chuẩn bị cho những lựa chọn quan trọng phía trước.
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | career choice | lựa chọn nghề nghiệp | /kəˈrɪə ˌtʃɔɪs/ | Choosing a career is an important decision for teenagers. |
| 2 | bartender | nhân viên pha chế | /ˈbɑːˌten.də(r)/ | A bartender needs good communication skills. |
| 3 | fashion designer | nhà thiết kế thời trang | /ˈfæʃ.ən dɪˌzaɪ.nə(r)/ | She dreams of becoming a fashion designer one day. |
| 4 | architect | kiến trúc sư | /ˈɑː.kɪ.tekt/ | An architect designs houses and buildings. |
| 5 | mechanic | thợ máy | /məˈkæn.ɪk/ | My uncle works as a mechanic in a car garage. |
| 6 | qualification | trình độ, bằng cấp | /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ | This job requires the right qualifications. |
| 7 | skill | kỹ năng | /skɪl/ | Problem-solving is an important skill at work. |
| 8 | salary | mức lương | /ˈsæl.ər.i/ | Salary is only one factor when choosing a career. |
| 9 | interest | sở thích | /ˈɪn.trəst/ | You should choose a job that matches your interests. |
| 10 | future job | công việc tương lai | /ˈfjuː.tʃə(r) dʒɒb/ | Learning English can help you prepare for your future job. |
Ba phương pháp học từ vựng tiếng Anh lớp 9 hiệu quả
Chỉ học từ vựng thôi là chưa đủ. Vấn đề lớn của nhiều học sinh là "học nhiều mà quên nhanh" hoặc "biết từ nhưng không dùng được". Để chuyển từ vựng từ "kiến thức tạm thời" thành "công cụ sử dụng được", bạn cần áp dụng các phương pháp học khoa học.

Học từ theo cụm từ (Collocations) để dùng từ chuẩn xác
Sai lầm phổ biến nhất khi học từ vựng là chỉ ghi lại nghĩa tiếng Việt rồi cố ghi nhớ. Điều này dẫn đến tình huống: bạn nhớ từ "decision" là "quyết định", nhưng khi làm bài viết, bạn không biết động từ nào nên đi kèm với từ này. Tiếng Anh là ngôn ngữ không tùy tiện. Nhiều từ thường đi cùng nhau thành những cụm quen thuộc gọi là "collocations".
Thay vì học "decision = quyết định" một cách rời rạc, bạn nên học "make a decision = đưa ra quyết định" kèm theo ngữ cảnh. Cách này giúp bạn nhớ từ theo đúng cách người bản ngữ sử dụng. Một số ví dụ khác như "take a trip" (đi một chuyến), "do exercise" (tập thể dục), "heavy traffic" (giao thông đông), "preserve tradition" (gìn giữ truyền thống). Khi bạn học theo cách này, khả năng dùng từ sẽ cải thiện rõ rệt, đặc biệt là ở các dạng bài điền từ, sửa lỗi hay viết câu.
Cách áp dụng thực tế là khi gặp một từ mới, hãy ghi chú không chỉ nghĩa mà còn ghi luôn những từ hay động từ thường đi kèm với nó. Ví dụ: "Progress → make progress", "Experience → have/gain experience", "Trip → go on a trip". Nếu bạn nhận ra mình "biết từ nhưng không đặt được câu", đó là dấu hiệu cần quay lại và bổ sung phần cụm từ.
Sử dụng sơ đồ tư duy (Mind Map) để ghi nhớ từ theo chủ đề
Học từ vựng theo danh sách dài, mặc dù có vẻ "hiệu quả", nhưng thực tế rất khó ghi nhớ lâu bởi các từ không được liên kết với nhau. Sơ đồ tư duy là cách giúp bạn liên kết các từ vựng trong một nhóm nghĩa. Khi các từ có mối liên hệ, não bộ sẽ dễ lưu giữ hơn.
Ví dụ với Unit Tourism, thay vì học danh sách dài, bạn có thể chia thành các nhánh: "Địa điểm" (destination, heritage site, beach, island), "Phương tiện" (coach, plane, train), "Hoạt động" (go sightseeing, book a tour, take photos), "Dịch vụ" (hotel, accommodation, tour guide). Nhờ cách chia này, bạn không chỉ nhớ nghĩa mà còn hiểu chúng thuộc nhóm nào và liên hệ ra sao với nhau.
Khi xong một Unit, bạn hãy lấy giấy và vẽ sơ đồ đơn giản: tên chủ đề ở giữa, sau đó chia thành 3-4 nhánh lớn. Không cần vẽ quá đẹp, điều quan trọng là bạn đang tự sắp xếp từ trong đầu theo logic rõ ràng. Chỉ cần đổi cách trình bày, khả năng ghi nhớ sẽ khác hẳn vì bạn không còn học từ như những mảnh rời, mà học theo "bức tranh tổng thể".
Áp dụng lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) để nhớ lâu dài
Đây là phương pháp rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Nhiều học sinh học rất nhiều từ trong một buổi, cảm thấy lúc đó mình nhớ tốt, nhưng vài ngày sau lại quên gần hết. Đó vì bạn mới chỉ ghi nhớ ngắn hạn, chưa đủ số lần ôn để lưu vào trí nhớ dài hạn.
Spaced Repetition là ôn lặp lại theo khoảng cách thời gian hợp lý. Thay vì học 20 từ cùng lúc rồi bỏ đó, hãy học 5-7 từ mỗi ngày và ôn lại đúng lúc bộ não bắt đầu quên. Một chu kỳ ôn lý tưởng: ôn sau 1 ngày, rồi sau 3 ngày, sau đó sau 7 ngày, và cuối cùng sau 14 ngày nếu cần. Mỗi lần ôn không cần quá lâu, chỉ cần bạn thực sự nhớ lại từ thay vì chỉ nhìn lướt qua.
Nếu hôm nay bạn học 10 từ của Unit 8, thì ngày mai hãy ôn lại 10 từ đó, 3 ngày sau ôn lại lần nữa, cuối tuần kiểm tra bằng cách tự viết nghĩa, đặt câu hoặc làm bài điền từ. Nếu thường xuyên có cảm giác "em học rồi mà vào bài lại quên", nguyên nhân không phải do bạn học kém, mà do bạn chưa ôn đúng nhịp. Học 5-7 từ mà nhớ chắc sẽ hiệu quả hơn gấp bội so với học 20 từ rồi quên sau hai ngày.
Câu hỏi thường gặp
Học bao nhiêu từ vựng tiếng Anh lớp 9 mỗi ngày là phù hợp?
Mức phù hợp là khoảng 5-10 từ mỗi ngày. Quan trọng không phải số lượng, mà là chất lượng. Học 5-7 từ mà hiểu rõ nghĩa, cách dùng, biết đặt câu sẽ hiệu quả hơn gấp bội so với học 20 từ rồi quên sau hai ngày.
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 có quan trọng trong kỳ thi vào lớp 10 không?
Rất quan trọng. Từ vựng là nền tảng của nhiều dạng bài trong đề thi như trắc nghiệm từ vựng, đọc hiểu, điền từ, viết câu và viết đoạn văn. Nếu vốn từ không chắc, bạn sẽ khó làm tốt các phần còn lại của bài thi.
Làm sao để kiểm tra mình đã thật sự nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 9?
Không nên chỉ nhìn danh sách từ và thấy "quen mắt". Để kiểm tra thật, hãy che nghĩa tiếng Việt và tự nhớ từ tiếng Anh, tự đặt câu với từ đó, làm bài điền từ hoặc viết lại câu.
Khám Phá
Chiến lược marketing hiệu quả cho trung tâm tiếng Anh trong kỷ nguyên số
Cách chạy quảng cáo Google Ads hiệu quả cho khóa học online: Chiến lược đạt ROI cao
Cách học nói tiếng Anh giao tiếp tự nhiên: Phương pháp hiệu quả cho mọi trình độ
Chiến lược học tiếng Anh hiệu quả nhất dành cho người lớn
Hướng dẫn cha mẹ dạy con học tiếng Anh từ tuổi nhỏ: Phương pháp vừa vui vừa hiệu quả
Bài viết liên quan
Khám phá những bài viết mới nhất, chia sẻ kiến thức và cập nhật thông tin hữu ích từ chuyên gia.
Đề thi tiếng Anh cuối kì 2 lớp 9 Global Success: Bài tập và đáp án chi tiết
Tổng hợp kiến thức trọng tâm, cấu trúc đề thi, đề minh họa và đáp án chi tiết cho học sinh lớp 9 ôn thi cuối kì 2 môn tiếng Anh Global Success.
Xem thêmDanh sách các trường mầm non quận Bình Thạnh tốt nhất
Trường mầm non là môi trường học tập đầu tiên của trẻ, vì thế phụ huynh khi chọn trường cho con đều mong muốn chọn các trường uy tín và có chất lượng cao để...
Xem thêmDanh sách trường mầm non quận 10 - 3 hệ thống giáo dục chất lượng nên tham khảo
Trường mầm non quốc tế mang đến chất lượng giáo dục toàn diện Giáo dục và chăm sóc trẻ từ giai đoạn mầm non đóng một vai trò vô cùng quan trọng đối với sự...
Xem thêmChương trình giáo dục mầm non phù hợp với sự phát triển của trẻ
Giáo dục là một vấn đề đặc biệt quan trọng, có tác động lớn tới định hướng và quá trình phát triển của trẻ. Nhất là chương trình giáo dục mầm non. Bởi đây là...
Xem thêmTop 3 danh sách các trường tiểu học quốc tế tại TP.HCM
Giáo dục luôn là lĩnh vực được nhiều bậc phụ huynh quan tâm bởi những thứ mà trẻ được tiếp thu, học hỏi và thực hành từ sớm chính là những hành trang vững chắc...
Xem thêmVì sao các trường học chú trọng chương trình giáo dục mầm non?
Giáo dục trẻ là một lĩnh vực vô cùng thử thách, đặc biệt là với các bé trong độ tuổi từ 3 đến 5, vì để định hướng cho sự phát triển của bé theo...
Xem thêmTrường mầm non ở quận Gò Vấp giúp phát triển bé toàn diện
Việc chọn trường mầm non cho con đi học là rất quan trọng. Một môi trường giáo dục tốt sẽ giúp các bé phát huy được hết năng lực của bản thân. Nhiều bậc cha...
Xem thêmTrường mầm non quốc tế và mục tiêu đào tạo công dân thế kỷ 21
Từ xưa đến nay, giáo dục luôn được xem là quốc sách hàng đầu trong định hướng phát triển đất nước. Cùng với xu thế chung của thế giới, các trường học ở nước ta...
Xem thêm






