Logo

Nhập từ khóa muốn tìm kiếm gì?

101+ từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết Nguyên Đán dễ nhớ

Dương Thị Hoa

13 tháng 3, 2026

tu%20vung%20ve%20thoi%20gian%20tet

101+ từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết Nguyên Đán dễ nhớ

Tết Nguyên Đán là một chủ đề rất “đắt” trong học tiếng Anh vì vừa gần gũi, vừa giàu hình ảnh, vừa có nhiều từ vựng gắn với văn hóa Việt Nam. Nếu chỉ học từng từ rời rạc, bạn sẽ rất dễ quên. Nhưng khi gom chúng theo ngữ cảnh như thời gian, hoa Tết, món ăn, hoạt động và lời chúc, não sẽ ghi nhớ tốt hơn vì mỗi nhóm từ đi cùng một bối cảnh quen thuộc.

Với người học tiếng Anh ở Việt Nam, chủ đề Tết còn có một lợi thế lớn: bạn không chỉ học từ để làm bài tập, mà còn có thể dùng ngay khi giới thiệu văn hóa Việt với bạn bè quốc tế, viết đoạn văn, hay trả lời câu hỏi trong lớp. Bài viết này hệ thống lại hơn 101 từ vựng theo từng cụm chủ đề, kèm cách hiểu dễ nhớ và ví dụ ứng dụng thực tế.

Từ vựng tiếng Anh về Tết: thời gian và dịp lễ

Từ vựng tiếng Anh về Tết: Thời gian & dịp lễ

Nhóm từ đầu tiên nên học là những từ mô tả thời gian và bối cảnh của Tết. Đây là phần nền vì khi nói về bất kỳ lễ hội nào, người học thường cần trả lời các câu hỏi đơn giản như “Tết diễn ra khi nào?”, “Trước Tết có hoạt động gì?”, hay “Tết kéo dài bao lâu?”. Những từ như Lunar New Year, New Year’s Eve, holiday, celebration, festive season, family reunion giúp bạn tạo câu nhanh mà không phải dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Một điểm dễ nhầm là Tết Nguyên Đán trong tiếng Anh thường được gọi là Lunar New Year hoặc Vietnamese Lunar New Year. Lunar liên quan đến âm lịch, còn New Year’s Day thường chỉ ngày đầu năm mới theo lịch dương. Vì vậy, nếu bạn viết về Tết Việt Nam trong bài học hoặc bài thuyết trình, dùng Vietnamese Lunar New Year sẽ chính xác và rõ nghĩa hơn. Trong giao tiếp, cách diễn đạt này cũng giúp người nghe quốc tế hiểu ngay đây là Tết theo âm lịch, chứ không phải Tết Tây.

Về cơ chế ghi nhớ, nhóm từ này nên học theo cặp đối lập hoặc theo chuỗi thời gian. Ví dụ, trước Tết là before Tet, đêm giao thừa là New Year’s Eve, ngày đầu năm là New Year’s Day, kỳ nghỉ là holiday, còn dịp sum họp là family reunion. Khi não đặt các từ này vào một timeline, việc nhớ nghĩa sẽ dễ hơn nhiều so với học riêng lẻ. Đây cũng là kiểu từ vựng rất hay xuất hiện trong đoạn viết mô tả Tết ở Việt Nam, nên học chắc nhóm này sẽ giúp bạn mở bài tốt hơn trong bài nói và bài viết.

Các từ đáng nhớ trong nhóm này gồm: Lunar New Year, Vietnamese Lunar New Year, holiday, festive season, celebration, family reunion, New Year’s Eve, New Year’s Day, spring festival, holiday break, before Tet, during Tet, after Tet, time off, days off, long holiday, traditional holiday, annual celebration, special occasion, family gathering.

Từ vựng tiếng Anh về Tết: các loại hoa trang trí dịp Tết

Từ vựng tiếng Anh về Tết: Các loại hoa trang trí dịp Tết

Hoa Tết là một mảng từ vựng rất giàu màu sắc vì gắn trực tiếp với hình ảnh quen thuộc của mùa xuân Việt Nam. Khi nhắc đến Tết miền Bắc, nhiều người nghĩ ngay đến peach blossom, còn miền Nam thường gắn với apricot blossom. Hai hình ảnh này không chỉ là từ vựng, mà còn là “dấu hiệu văn hóa” giúp người học mô tả không khí Tết một cách tự nhiên hơn. Ngoài ra, các cụm như flower market, decorative flowers, blossom, bloom, vase, bouquet cũng rất hữu ích khi viết đoạn miêu tả.

Người học thường chỉ nhớ tên hoa mà quên động từ và tính từ đi cùng. Trong thực tế, để mô tả một bức tranh ngày Tết bằng tiếng Anh, bạn sẽ cần những cụm như flowers are in full bloom, homes are decorated with flowers, or people buy flowers for Tet. Đây là lý do nên học từ vựng theo “cụm chức năng” chứ không học theo danh sách khô cứng. Khi bạn đã có động từ như decorate, display, buy, arrange, place, the whole scene becomes much easier to describe.

Về cơ chế học, nhóm từ này rất hợp với phương pháp liên tưởng hình ảnh. Peach blossom đi với miền Bắc, apricot blossom đi với miền Nam, kumquat tree đi với nhà Việt dịp Tết, còn chrysanthemum và orchid thường xuất hiện trong trang trí nhà cửa. Não người học nhớ tốt hơn khi từ vựng gắn với cảnh thật, màu sắc thật và cảm giác thật. Nếu có thể, hãy tự đặt câu như “My family puts a kumquat tree in the living room” hoặc “My mother buys peach blossoms before Tet” để chuyển từ vựng từ dạng nhận biết sang dạng sử dụng.

Các từ đáng nhớ trong nhóm này gồm: peach blossom, apricot blossom, chrysanthemum, orchid, kumquat tree, flower market, blossom, bloom, vase, bouquet, decorative flowers, spring flowers, pot plant, floral arrangement, fresh flowers, fragrance, petals, garden, display, decorate.

Từ vựng tiếng Anh về Tết: hoạt động, phong tục và truyền thống

Từ vựng tiếng Anh về Tết: Hoạt động ngày Tết

Đây là phần “xương sống” của bài viết vì hoạt động và phong tục là nơi tiếng Anh Tết trở nên sống động nhất. Những từ như visit relatives, give lucky money, clean the house, make offerings, prepare food, worship ancestors, hang decorations, and exchange greetings giúp bạn mô tả cả một chuỗi việc diễn ra trước, trong và sau Tết. Nếu chỉ biết tên lễ mà không biết hành động đi kèm, bạn sẽ rất khó kể lại trải nghiệm Tết bằng tiếng Anh.

Tết ở Việt Nam có nhiều phong tục đặc trưng, nên việc diễn đạt đúng rất quan trọng. Ví dụ, lì xì thường được dịch là lucky money, còn chúc Tết là give New Year greetings hoặc wish someone a Happy New Year. Việc cúng ông bà tổ tiên có thể diễn đạt là worship ancestors hoặc make ancestral offerings, tùy ngữ cảnh. Những từ này không chỉ dùng để học thuật, mà còn rất thực tế khi bạn cần giới thiệu văn hóa Việt cho người nước ngoài. Trong các bài phân tích của Best Knowledge, nhóm từ mang tính văn hóa thường là phần dễ bị học qua loa nhất, nhưng lại là phần giúp người học tạo ấn tượng mạnh nhất khi giao tiếp.

Cơ chế ghi nhớ của nhóm này nằm ở chuỗi hành động. Trước Tết có dọn dẹp, mua sắm, trang trí, chuẩn bị đồ cúng. Đến giao thừa có sum họp, cúng lễ, ăn cơm tất niên. Sang mùng Một là chúc Tết, lì xì, đi chùa, thăm họ hàng. Khi sắp xếp từ vựng theo trình tự như vậy, người học không phải nhớ từng từ rời rạc mà nhớ cả một “bộ phim Tết”. Đây là cách học rất hiệu quả vì một từ kéo theo nhiều từ khác, giúp vốn từ bật ra nhanh hơn khi nói.

Các từ đáng nhớ trong nhóm này gồm: clean the house, spring cleaning, decorate the house, visit relatives, family reunion, give lucky money, receive lucky money, exchange greetings, worship ancestors, make offerings, prepare food, go to pagodas, light incense, celebrate Tet, gather with family, travel home, welcome guests, buy gifts, set off fireworks, pay respects.

Từ vựng tiếng Anh về Tết: món ăn truyền thống

Từ vựng tiếng Anh về Tết: Món ăn truyền thống

Ẩm thực là một trong những phần dễ học nhất nhưng cũng dễ bị học thiếu nhất. Khi nói về Tết Việt Nam bằng tiếng Anh, nhiều người chỉ biết bánh chưng và bỏ qua toàn bộ hệ từ liên quan đến nguyên liệu, cách nấu và vai trò văn hóa của món ăn. Trong khi đó, nếu muốn nói tự nhiên hơn, bạn nên biết thêm sticky rice, boiled chicken, pickled onions, braised pork, spring rolls, candied fruits, coconut jam, rice cake, and traditional feast. Những từ này giúp bạn mô tả mâm cơm Tết cụ thể hơn, thay vì chỉ nói chung chung là “many delicious dishes”.

Một điều đáng chú ý là món ăn ngày Tết không chỉ là đồ ăn, mà còn là “ký ức tập thể” của gia đình. Bánh chưng, dưa hành, thịt kho, mứt Tết hay xôi gấc đều gắn với cảm giác sum họp và chuẩn bị cho năm mới. Vì vậy, khi học từ vựng, bạn nên học luôn ngữ cảnh sử dụng: bánh chưng được gói, luộc, cắt, bày lên mâm; mứt Tết thường được mời khách; dưa hành đi cùng các món nhiều đạm để cân bằng vị. Chính ngữ cảnh này tạo ra mối liên kết mạnh trong trí nhớ, khiến từ không bị “rơi rụng” sau vài ngày.

Về mặt cơ chế, nhóm từ ăn uống rất hiệu quả khi học theo lược đồ “nguyên liệu - món ăn - hành động - trải nghiệm”. Ví dụ, sticky rice là nguyên liệu/cách nấu, banh chung là món, boil là hành động, serve là cách dọn ra, and enjoy là trải nghiệm cuối cùng. Nếu bạn chỉ nhớ tên món mà không nhớ động từ và tính từ đi kèm, khả năng viết đoạn văn sẽ vẫn yếu. Ngược lại, khi nắm được cả cụm như “My grandmother makes sticky rice cakes for Tet”, bạn đã có một câu hoàn chỉnh, tự nhiên và đúng ngữ pháp.

Các từ đáng nhớ trong nhóm này gồm: banh chung, banh tet, sticky rice, glutinous rice, boiled chicken, braised pork, pickled onions, spring rolls, candied fruits, coconut jam, rice cake, traditional feast, sweet treats, festive dishes, family meal, side dish, main dish, savory, delicious, homemade.

Từ vựng tiếng Anh về Tết: trang trí, biểu tượng và lời chúc

Từ vựng tiếng Anh về Tết: Trang trí & biểu tượng

Nếu muốn bài nói hoặc bài viết về Tết có “mùi văn hóa”, bạn cần thêm nhóm từ về biểu tượng và đồ trang trí. Đây là phần thường giúp người học mô tả không gian ngày Tết sinh động hơn, với red envelope, lantern, couplet, lucky charm, ornament, banner, ribbon, and traditional decoration. Màu đỏ, chữ thư pháp, câu đối và bao lì xì là những chi tiết rất dễ nhận biết, nên nhóm từ này thường được nhớ nhanh nếu bạn liên hệ với hình ảnh thực tế trong nhà, ngoài phố hoặc ở chợ Tết.

Điều đáng chú ý là biểu tượng Tết không đứng riêng lẻ mà luôn đi cùng giá trị may mắn, tài lộc và khởi đầu mới. Vì vậy, những tính từ như lucky, prosperous, joyful, auspicious, peaceful, festive, bright, warm rất quan trọng. Khi người học biết đặt tính từ vào đúng ngữ cảnh, câu văn sẽ tự nhiên hơn nhiều. Chẳng hạn, thay vì chỉ nói “There are decorations”, bạn có thể nói “The house is filled with bright and lucky decorations for Tet.” Câu này vừa rõ nghĩa, vừa thể hiện được không khí mùa lễ.

Cơ chế học của nhóm từ này là học qua ký hiệu văn hóa. Mỗi biểu tượng đều có một vai trò: red envelope tượng trưng cho lời chúc may mắn, couplets thể hiện mong ước tốt đẹp, lantern tạo không khí lễ hội, còn kumquat tree đại diện cho sự sung túc. Khi người học hiểu ý nghĩa đằng sau vật thể, từ vựng sẽ được nhớ lâu hơn vì nó không còn là tên gọi, mà là một “mã văn hóa”. Đó cũng là lý do phần này đặc biệt hữu ích nếu bạn cần viết đoạn thuyết minh về Tết cho người nước ngoài.

Các từ đáng nhớ trong nhóm này gồm: red envelope, lantern, couplet, lucky charm, ornament, banner, ribbon, decoration, lucky money envelope, prosperity, fortune, joy, happiness, blessing, tradition, symbol, festive decoration, good luck, peace, reunion.

Từ vựng tiếng Anh về Tết: cách chúc nhau và ứng dụng trong câu

Từ vựng tiếng Anh về Tết dùng để chúc nhau

Nhóm cuối cùng là phần ứng dụng thực chiến, vì học từ mà không biết dùng trong câu thì rất nhanh quên. Những mẫu lời chúc quen thuộc như Happy Lunar New Year, Wishing you a prosperous new year, May you and your family have good health, luck, and happiness, hoặc Best wishes for Tet Holiday là nền tảng để bạn giao tiếp lịch sự trong dịp đầu năm. Đây là nhóm từ thường gặp trong tin nhắn, thi nói, viết email đơn giản hoặc phần miêu tả ngày Tết trong lớp học.

Điểm quan trọng là không nên học nguyên câu dài một cách máy móc. Bạn nên tách thành các mảnh ngắn: happy, prosperous, healthy, lucky, joyful, peaceful, successful, and safe. Sau đó ghép lại theo mẫu. Cách này giúp bạn linh hoạt thay đổi nội dung tùy người nhận. Ví dụ, với bạn bè có thể nói “Wishing you a happy Tet!”, còn với thầy cô hoặc người lớn tuổi có thể dùng câu trang trọng hơn như “May you have a peaceful and successful new year.” Khi nắm được lõi từ vựng, bạn sẽ không phụ thuộc vào một mẫu câu duy nhất.

Về cơ chế ghi nhớ, câu chúc là nhóm từ rất phù hợp với phương pháp “chunking”, tức chia thông tin thành cụm nhỏ có nghĩa. Thay vì học cả câu dài, bạn học từng khối như wish + you + a happy new year, hoặc may + you + have + health and success. Não người học xử lý cụm ngắn tốt hơn, và khi cần nói thật, bạn chỉ cần thay danh từ hoặc tính từ cho phù hợp. Trong thực tế, đây là cách học nhanh nhất để đưa từ vựng Tết từ trang giấy vào đời sống.

Các từ đáng nhớ trong nhóm này gồm: Happy Lunar New Year, Happy Tet, best wishes, good health, happiness, prosperity, success, luck, peace, joy, wealth, family happiness, all the best, may you have, wonderful year, flourishing, safe travels, abundant, cheerful, blessing.

Câu hỏi thường gặp

1. Tết Nguyên Đán trong tiếng Anh nói như thế nào cho đúng?
Cách phổ biến và đúng ngữ cảnh nhất là “Lunar New Year” hoặc “Vietnamese Lunar New Year”. Nếu bạn muốn nhấn mạnh văn hóa Việt Nam, nên dùng “Vietnamese Lunar New Year” để người nghe hiểu rõ đây là Tết theo âm lịch của Việt Nam.

2. Học từ vựng chủ đề Tết có cần học cả câu ví dụ không?
Có. Học cả câu giúp bạn nhớ cách dùng từ trong ngữ cảnh thật, thay vì chỉ nhớ nghĩa đơn lẻ. Ví dụ, học “give lucky money” sẽ hữu ích hơn rất nhiều nếu bạn đặt vào câu “Children usually receive lucky money from adults during Tet.”

3. Làm sao nhớ nhanh 101+ từ vựng chủ đề Tết?
Cách hiệu quả nhất là chia theo nhóm: thời gian, hoa, phong tục, món ăn, trang trí và lời chúc. Mỗi ngày chỉ cần học một nhóm nhỏ, sau đó tự đặt 3 đến 5 câu ngắn để chuyển từ vựng sang khả năng sử dụng.

4. Từ “lì xì” có thể dịch sang tiếng Anh là gì?
Cách dịch phổ biến là “lucky money” hoặc “red envelope”. Nếu nói về phong bì đỏ, bạn dùng “red envelope”. Nếu nói về số tiền mừng tuổi bên trong, “lucky money” sẽ tự nhiên hơn.

5. Có nên dùng từ “Chinese New Year” khi nói về Tết Việt Nam không?
Không nên nếu bạn đang nói về Tết Việt Nam. “Chinese New Year” có thể gây hiểu nhầm. Hãy dùng “Vietnamese Lunar New Year” để chính xác và tôn trọng khác biệt văn hóa.

Từ vựng Tết Nguyên Đán là một chủ đề rất tốt để học theo cụm, vì mỗi từ đều gắn với một hình ảnh sống động và một thói quen văn hóa rất quen thuộc. Khi bạn học đúng cách, vốn từ không chỉ nhiều hơn mà còn dễ bật ra khi nói, viết và giới thiệu về Tết Việt Nam bằng tiếng Anh.

Khám phá

400+ từ vựng tiếng Anh cho trẻ theo chủ đề dễ nhớ

Từ vựng tiếng Anh lớp 9: Chủ đề định hướng nghề nghiệp tương lai

Hướng dẫn cha mẹ dạy con học tiếng Anh từ tuổi nhỏ: Phương pháp vừa vui vừa hiệu quả

2200 từ vựng B1 theo 15 chủ đề: học nhanh, nhớ lâu

Học bổng tiếng Anh 2026: ưu đãi 33% và cách săn suất

Bài viết liên quan

Cách chọn trung tâm tiếng Anh cho sinh viên phù hợp nhất

Sinh viên Việt Nam thường gặp khó khăn với tiếng Anh giao tiếp. Bài viết từ Best Knowledge sẽ hướng dẫn chi tiết cách chọn trung tâm tiếng Anh uy tín, phù hợp với mục tiêu và ngân sách để nâng cao hiệu quả học tập.

Cách chọn trung tâm tiếng Anh cho sinh viên phù hợp nhất

Verb + adverb + preposition là gì? Cách dùng chuẩn

Giải thích verb + adverb + preposition là gì, cách nhận biết, vị trí tân ngữ và các lỗi thường gặp để dùng tiếng Anh tự nhiên, chuẩn xác.

Verb + adverb + preposition là gì? Cách dùng chuẩn

Tự học IELTS tại nhà: Bí kíp hiệu quả từ cựu học viên

Tổng hợp lộ trình và phương pháp tự học IELTS tại nhà chi tiết từ A-Z, giúp bạn nâng cao band điểm một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

Tự học IELTS tại nhà: Bí kíp hiệu quả từ cựu học viên

Top 10 khóa học tiếng Anh tốt nhất Việt Nam 2026

Tổng hợp các khóa học tiếng Anh uy tín tại Việt Nam 2026 từ giao tiếp, TOEIC đến IELTS với phân tích chi tiết học phí và đánh giá thực tế.

Top 10 khóa học tiếng Anh tốt nhất Việt Nam 2026

Top 5 khóa học tiếng Anh cho người đi làm hiệu quả

Khám phá các khóa học tiếng Anh chuyên biệt dành cho người đi làm, từ giao tiếp tổng quát đến chuyên ngành, giúp nâng cao kỹ năng và mở rộng cơ hội sự nghiệp.

Top 5 khóa học tiếng Anh cho người đi làm hiệu quả

Cách cho trẻ học tiếng Anh theo từng độ tuổi

Hướng dẫn phương pháp học tiếng Anh hiệu quả cho trẻ em từ 3-14 tuổi, giúp phụ huynh xây dựng lộ trình phù hợp từng giai đoạn phát triển của trẻ.

Cách cho trẻ học tiếng Anh theo từng độ tuổi