Logo

Nhập từ khóa muốn tìm kiếm gì?

4 phương pháp học tập hiệu quả theo mô hình VARK cho sinh viên

Phạm Thị Thúy

8 tháng 3, 2025

M hnh VARK cho sinh vin

4 phương pháp học tập hiệu quả theo mô hình VARK cho sinh viên

Nhiều sinh viên dành hàng giờ ngồi vào bàn học nhưng kết quả vẫn không như kỳ vọng, không phải do thiếu kiến thức hay nỗ lực, mà bởi chưa tìm ra phương pháp học phù hợp với cách não bộ tiếp nhận thông tin. Mô hình VARK phát triển bởi Neil Fleming năm 1987 chia người học thành 4 nhóm dựa trên kênh giác quan ưu thế, giúp sinh viên tùy chỉnh chiến lược học tập thay vì áp dụng một cách học chung cho tất cả.

Mô hình VARK là gì và tại sao quan trọng cho sinh viên

Mô hình VARK là viết tắt của bốn phong cách học tập chính: Visual (thị giác), Aural (thính giác), Read/Write (đọc/viết), và Kinesthetic (vận động). Mỗi sinh viên có xu hướng tiếp thu và xử lý thông tin hiệu quả nhất thông qua một hoặc vài kênh giác quan cụ thể. Khi học theo phong cách tự nhiên, não bộ giảm tải bộ nhớ làm việc và tăng cường khả năng lưu trữ vào bộ nhớ dài hạn, dẫn đến việc học tập hiệu quả hơn với ít nỗ lực hơn.

Cơ chế hoạt động của VARK dựa trên cách não bộ xử lý thông tin qua các giác quan khác nhau. Vùng thùy chẩm (occipital lobe) chuyên xử lý thông tin thị giác trong khi thùy thái dương (temporal lobe) chịu trách nhiệm về thính giác. Hệ thống cảm giác vận động (somatosensory system) và vỏ vận động (motor cortex) xử lý thông tin qua hoạt động thể chất. Khi sinh viên sử dụng kênh giác quan ưu thế để tiếp thu kiến thức, các liên kết thần kinh trong vùng não tương ứng được kích hoạt mạnh mẽ hơn, từ đó tạo ra ký ức bền vững hơn so với việc ép buộc não hoạt động qua kênh không ưu thế.

Đội ngũ biên tập Best Knowledge nhận thấy sinh viên Việt Nam thường gặp áp lực lớn khi học theo phương pháp truyền thống chủ yếu dựa trên đọc và ghi chép, trong khi nhiều người thực tế có phong cách học thị giác hoặc vận động. Việc không nhận ra phong cách học tự nhiên dẫn đến việc học vẹt, thiếu hiểu sâu, và lãng phí thời gian ôn tập không hiệu quả. Mô hình VARK giúp sinh viên xác định cách học tối ưu nhất cho bản thân và từ đó xây dựng lộ trình học tập khoa học phù hợp với đặc điểm cá nhân.

Visual Learning — Học qua hình ảnh và trực quan

Visual learners là những người tiếp thu thông tin tốt nhất thông qua hình ảnh, biểu đồ, sơ đồ, và các yếu tố trực quan khác. Họ thường cảm thấy khó khăn khi chỉ đọc văn bản dài nhưng lại hiểu nhanh chóng khi nội dung được trình bày dưới dạng hình ảnh, màu sắc, hoặc layout không gian. Các sinh viên thuộc nhóm này có xu hướng nhớ mặt giảng viên và vị trí của nội dung trên slide học hơn là nhớ chính xác lời giảng.

Cơ chế học qua thị giác hoạt động dựa trên khả năng xử lý song song của vỏ não thị giác (visual cortex). Theo nghiên cứu về nhận thức thị giác, não bộ có khả năng xử lý hình ảnh nhanh hơn văn bản khoảng 60,000 lần vì vỏ não thị giác chứa hơn 30% tất cả các tế bào thần kinh, cho phép xử lý hàng trăm yếu tố hình ảnh cùng lúc trong khi văn bản cần được xử lý tuần tự. Khi kiến thức được trình bày trực quan, các liên kết không gian giữa các khái niệm được hình thành trực quan trong não, giúp visual learners nhận diện cấu trúc thông tin toàn cảnh nhanh hơn so với việc phải cấu trúc lại thông tin từ văn bản.

Phương pháp học qua hình ảnh

Để tối ưu hóa phương pháp học thị giác, sinh viên nên chuyển đổi nội dung lý thuyết sang các định dạng trực quan như sơ đồ tư duy (mind map) kết nối các ý chính, sử dụng màu sắc khác nhau để phân loại chủ đề, và vẽ biểu đồ minh họa cho các quy trình hoặc cấu trúc. Khi học giáo trình, hãy quét các hình minh họa, bảng biểu trước khi đọc văn bản để tạo khung tư duy tổng quan về chủ đề. Công cụ như Canva, XMind, hay PowerPoint có thể giúp tạo visual aids chất lượng cao. Trong lớp học, hãy ngồi ở vị trí nhìn rõ bảng và slide, chụp ảnh bài giảng thay vì chỉ ghi chú, và xem lại hình ảnh minh họa từ giáo trình sau buổi học để củng cố ký ức thị giác.

Công cụ học tập trực quan

Aural Learning — Học qua âm thanh và thảo luận

Aural learners là những người tiếp thu thông tin hiệu quả nhất thông qua việc nghe giảng, podcast, thảo luận nhóm, và giải thích nội dung bằng lời nói. Họ thường giỏi ghi nhớ lời giảng viên, phân biệt giọng điệu, nhịp điệu trong lời nói, và học tốt hơn khi có thể nói lại những gì đã học cho người khác nghe. Các sinh viên nhóm này có thể cảm thấy nhàm chán khi chỉ đọc sách nhưng lại tràn đầy năng lượng khi tham gia vào các buổi thảo luận sôi nổi.

Cơ chế học qua thính giác dựa trên hoạt động của thùy thái dương và hệ thống ngữ âm (phonological system) trong não bộ. Khi nghe giảng, thông tin được xử lý qua vùng thính giác sơ cấp rồi chuyển đến vùng Wernicke để hiểu ngôn ngữ nói, sau đó thông qua hệ thống vòng lại (rehearsal loop) của bộ nhớ làm việc, các thông tin quan trọng được lặp lại ngầm trong não để lưu giữ tạm thời. Đặc điểm của aural learners là bộ nhớ làm việc ngữ âm hoạt động mạnh, cho phép họ giữ và xử lý thông tin bằng lời nói hiệu quả hơn so với thông tin thị giác hoặc văn bản. Đó là lý do họ thường học tốt hơn khi nghe giảng trực tiếp so với đọc tài liệu một mình.

Phương pháp học qua thính giác

Để áp dụng phương pháp học thính giác hiệu quả, sinh viên nên ghi âm các bài giảng quan trọng và nghe lại nhiều lần, tham gia tích cực vào các buổi thảo luận nhóm để trao đổi ý kiến bằng lời nói. Khi ôn tập, hãy đọc to tài liệu thay vì đọc thầm, hoặc giả vờ đang giảng bài cho một người bạn khác để tự kiểm tra mức độ hiểu và nhớ. Podcast giáo dục và audiobook là tài liệu bổ sung tuyệt vời cho nhóm này. Trong lớp học, hãy đặt câu hỏi và tham gia vào các hoạt động tương tác để tăng cường tiếp nhận thông tin qua kênh thính giác. Một kỹ thuật hữu ích là mnemonics (ghi nhớ bằng thơ hoặc câu có vần điệu) vì aural learners thường nhạy cảm với nhịp điệu và giai điệu.

Podcast giáo dục cho sinh viên

Read/Write Learning — Học qua đọc và ghi chú

Read/Write learners là những người học tốt nhất thông qua việc đọc tài liệu văn bản và ghi chép nội dung. Họ thích trình bày thông tin dưới dạng danh sách, bảng, văn bản có cấu trúc, và thường cảm thấy tự tin khi có thể đọc lại ghi chú của mình thay vì chỉ dựa vào trí nhớ. Đây là nhóm phổ biến trong hệ thống giáo dục truyền thống Việt Nam, vì nhiều phương pháp dạy học vẫn tập trung vào giáo trình và bài giảng văn bản.

Cơ chế học qua đọc và viết kết hợp hai hệ thống của não bộ: hệ thống thị giác xử lý ký tự viết và hệ thống ngữ âm trong não. Khi đọc, não không chỉ nhìn thấy ký tự mà còn "đọc thầm" nội dung trong đầu (subvocalization) — quá trình chuyển đổi ký tự văn bản sang lời nói nội tâm. Sự kết hợp này cho phép read/write learners xử lý thông tin qua cả kênh thị giác và thính giác nội tâm, tạo ra liên kết thần kinh mạnh hơn so với chỉ dùng một kênh duy nhất. Việc ghi chú lại nội dung bằng tay hoặc máy tính cũng kích hoạt hoạt động vận động tinh, bổ sung thêm một chiều kích thích não bộ, giúp củng cố ký ức thông qua đa kênh.

Để tối ưu hóa phương pháp học đọc/viết, sinh viên nên phát triển hệ thống ghi chú có cấu trúc với bullet points, numbered lists, và các heading rõ ràng. Sau mỗi buổi học, hãy viết lại hoặc tóm tắt ghi chú theo từ ngữ của chính mình thay vì chỉ chép lại từng từ của giảng viên. Tạo flashcards dạng văn bản cho các thuật ngữ và định nghĩa quan trọng, sau đó ôn tập bằng cách đọc và viết lại câu trả lời. Các công cụ như Notion, Evernote, hay Obsidian giúp tổ chức ghi chú dạng văn bản hiệu quả với khả năng tag và liên kết giữa các ghi chú. Khi ôn thi, hãy viết lại tóm tắt của từng chương hoặc chủ đề để kiểm tra mức độ hiểu và ghi nhớ thông qua quá trình viết.

Ghi chú hiệu quả cho sinh viên

Kinesthetic Learning — Học qua vận động và trải nghiệm thực tế

Kinesthetic learners là những người tiếp thu thông tin tốt nhất thông qua hoạt động thể chất, thực hành, và trải nghiệm trực tiếp. Họ thường cảm thấy khó chịu khi phải ngồi yên nghe giảng hoặc đọc sách trong thời gian dài, nhưng lại hứng thú với các bài thực hành, thí nghiệm, hoặc hoạt động nhóm đòi hỏi di chuyển. Các sinh viên nhóm này thường có xu hướng học bằng cách làm (learning by doing) và nhớ rõ các khái niệm khi đã từng áp dụng thực tế.

Phương pháp học qua vận động

Cơ chế học qua vận động dựa trên hoạt động của vỏ vận động (motor cortex), tiểu não (cerebellum), và hệ thống cảm giác vận động (somatosensory system). Khi thực hiện một hành động vật lý, não bộ tạo ra ký ức vận động (muscle memory) thông qua việc lưu trữ các chuỗi thần kinh được kích hoạt trong quá trình thực hiện. Theo nguyên lý "encoding specificity" trong tâm lý học học tập, thông tin được mã hóa cùng với bối cảnh vật lý và cảm giác của lúc học sẽ được nhớ lại tốt hơn khi bối cảnh đó xuất hiện. Vì vậy, kinesthetic learners nhớ rõ kiến thức khi đã từng trải nghiệm qua cơ thể hoặc thao tác vật lý, thay vì chỉ tiếp nhận thông tin thụ động.

Để áp dụng phương pháp học vận động hiệu quả, sinh viên nên tạo ra các mô hình vật lý hoặc sơ đồ 3D có thể thao tác để minh họa các khái niệm trừu tượng. Tham gia tích cực vào các buổi thực hành, thí nghiệm, hoặc dự án nhóm có yêu cầu hoạt động thực tế. Khi ôn tập, hãy kết hợp học tập với vận động như đi bộ quanh phòng khi đọc note, hoặc dùng bút, giấy màu để vẽ và viết tay thay vì chỉ gõ máy tính. Phương pháp "teach-back" rất phù hợp cho nhóm này: sau khi học một khái niệm, hãy đứng dậy và giảng lại như đang thuyết trình trước lớp. Các công cụ như LEGO, các ứng dụng tương tác 3D trên máy tính bảng, hoặc các mô phỏng ảo (virtual labs) cũng là tài liệu hữu ích cho kinesthetic learners.

Công cụ học tập vận động

Cách xác định phong cách học của bạn và kết hợp linh hoạt

Việc xác định đúng phong cách học là bước quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả học tập, nhưng cần nhớ rằng hầu hết mọi người đều là "multimodal learners" — người học đa kênh với sự kết hợp của ít nhất hai phong cách VARK. Một sinh viên có thể học tốt qua hình ảnh nhưng cũng cần thảo luận nhóm để củng cố kiến thức. Quan trọng là xác định phong cách chủ yếu (dominant style) để ưu tiên sử dụng, đồng thời kết hợp các phương pháp hỗ trợ để tạo ra trải nghiệm học tập đa dạng và bền vững.

Cơ chế xác định phong cách học dựa trên việc quan sát hành vi tự nhiên trong quá trình học tập. Khi nào bạn cảm thấy học dễ dàng nhất? Khi nào bạn chán nản nhất và tại sao? Câu trả lời cho những câu hỏi này sẽ chỉ ra kênh giác quan ưu thế của bạn. Đội ngũ biên tập Best Knowledge khuyến nghị sinh viên không nên tự gán mình vào một phong cách duy nhất mà cứng nhắc theo đuổi. Thay vào đó, hãy coi VARK như một khung tham chiếu để hiểu cách học tự nhiên, từ đó điều chỉnh phương pháp học tùy theo từng môn học và bối cảnh cụ thể. Ví dụ, môn học định tính như Văn học có thể phù hợp với phương pháp đọc/viết và thảo luận, trong khi môn học định lượng như Vật lý có thể cần nhiều minh họa hình ảnh và thực hành vận động.

Kết hợp phong cách học

Để xác định phong cách học cụ thể, sinh viên có thể thực hiện bài kiểm tra VARK trực tuyến chính thức tại trang web của Neil Fleming, hoặc tự quan sát trong 1-2 tuần: ghi lại phương pháp học mà bạn cảm thấy hiệu quả nhất cho từng môn học, chú ý khi nào bạn nhớ nhanh và lâu nhất, và khi nào bạn hay bị phân tâm. Sau khi xác định, hãy thử nghiệm ưu tiên phương pháp phù hợp trong 3-4 tuần và đánh giá kết quả học tập, sau đó tinh chỉnh theo phản hồi thực tế. Quá trình này là chu trình liên tục vì phong cách học cũng có thể thay đổi theo thời gian và trải nghiệm.

Kết quả bài kiểm tra VARK

Câu hỏi thường gặp

Mô hình VARK có chính xác tuyệt đối không?

Không, VARK là một mô hình tham khảo giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cách học tự nhiên, không phải là phân loại cố định hay chính xác tuyệt đối. Nhiều người học tốt qua nhiều kênh giác quan khác nhau, và phong cách học cũng có thể thay đổi theo thời gian, trải nghiệm, và môn học cụ thể. Quan trọng là sử dụng VARK như một công cụ hướng dẫn để thử nghiệm và điều chỉnh phương pháp học, không phải là nhãn dán gán cố định lên bản thân.

Có thể kết hợp nhiều phong cách học không được không?

Hoàn toàn được và thậm chí được khuyến nghị. Hầu hết mọi người đều là multimodal learners — người học đa kênh với sự kết hợp của hai hoặc nhiều phong cách. Kết hợp nhiều phương pháp giúp kích hoạt nhiều vùng não bộ khác nhau cùng lúc, từ đó củng cố ký ức mạnh hơn. Ví dụ, bạn có thể xem video giáo trình (visual), nghe podcast bổ sung (aural), đọc giáo trình và ghi chú (read/write), đồng thời làm bài tập thực hành (kinesthetic) cho cùng một chủ đề.

Phong cách học ảnh hưởng thế nào đến kết quả thi cử?

Phong cách học phù hợp giúp giảm tải bộ nhớ làm việc và tăng khả năng ghi nhớ vào bộ nhớ dài hạn, từ đó cải thiện hiệu suất ôn tập và kết quả thi cử. Khi học theo kênh giác quan ưu thế, sinh viên tiếp thu kiến thức nhanh hơn, hiểu sâu hơn, và nhớ lâu hơn — tất cả là yếu tố quan trọng để đạt điểm cao. Tuy nhiên, kết quả thi cử vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như nỗ lực, chiến lược ôn tập, và sức khỏe tinh thần, phong cách học chỉ là một phần của toàn bộ phương trình thành công.

Sinh viên có thể thay đổi phong cách học không được không?

Phong cách học không hoàn toàn cố định và có thể được phát triển hoặc điều chỉnh theo thời gian. Não bộ có tính dẻo (neuroplasticity), nghĩa là khả năng tái cấu trúc và hình thành các kết nối thần kinh mới trong suốt cuộc đời. Bằng cách chủ động luyện tập và sử dụng các phương pháp học khác nhau, sinh viên có thể phát triển khả năng tiếp thu thông tin qua các kênh giác quan chưa mạnh. Điều này hữu ích khi tham gia các lớp học với phương pháp giảng dạy không phù hợp với phong cách tự nhiên.

Giảng viên có thể hỗ trợ các phong cách học khác nhau như thế nào?

Giảng viên có thể thiết kế bài giảng đa dạng với hình ảnh minh họa, video, thảo luận nhóm, hoạt động thực hành, và tài liệu đọc bổ sung để phục vụ nhiều phong cách học khác nhau. Sử dụng công nghệ như LMS (Learning Management System) để cung cấp tài liệu đa dạng, tạo podcast bài giảng, hoặc phát triển các hoạt động tương tác trực tuyến giúp sinh viên tiếp cận nội dung qua kênh ưu thế của họ. Tuy nhiên, sinh viên cũng cần chủ động tìm kiếm tài liệu bổ sung và điều chỉnh phương pháp học của riêng mình thay vì chỉ phụ thuộc vào phương pháp giảng dạy của giảng viên.

Hiểu và áp dụng đúng mô hình VARK giúp sinh viên không chỉ cải thiện kết quả học tập mà còn phát triển tư duy chủ động trong việc điều chỉnh phương pháp học theo nhu cầu của bản thân. Khi sở hữu kỹ năng tự nhận thức về cách học, sinh viên có thể tự xây dựng chiến lược học tập hiệu quả cho cả quá trình học tập và sự nghiệp sau này.

Khám phá

5 cách giúp học sinh học giỏi tiếng Anh hiệu quả hơn

Phương pháp học tiếng Anh hiệu quả cho người mất gốc: Từ cơ bản đến thành thạo

Cách học nói tiếng Anh giao tiếp tự nhiên: Phương pháp hiệu quả cho mọi trình độ

Điều kiện đi du học Úc cho học sinh sinh viên quốc tế

Phương pháp học tiếng Anh hiệu quả cho người mất gốc: Từ cơ bản đến thành thạo

Bài viết liên quan

Hình ảnh
Video
Bình chọn
Tin tức
Sự kiện
File

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Dùng Should/Shouldn't Trong Tiếng Anh Lớp 10

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Dùng Should/Shouldn't Trong Tiếng Anh Lớp 10

Nắm vững cách dùng should và shouldn't trong tiếng Anh lớp 10 để đưa ra lời khuyên, đề xuất, và diễn đạt nghĩa vụ nhẹ nhàng. Bài viết chuyên sâu từ Best Knowledge sẽ giúp bạn phân biệt với các modal verb khác và tránh lỗi thường gặp.

Định hướng giá trị nghề nghiệp sinh viên hiện nay

Định hướng giá trị nghề nghiệp sinh viên hiện nay

Bài viết phân tích sự thay đổi quan niệm nghề nghiệp của Gen Z, cách xác định giá trị cốt lõi và lộ trình định hướng nghề nghiệp bền vững cho sinh viên Việt Nam.

Du học Canada: Điều kiện, chi phí và lựa chọn chương trình học tối ưu

Du học Canada: Điều kiện, chi phí và lựa chọn chương trình học tối ưu

Khám phá toàn bộ điều kiện, chi phí và cách chọn chương trình học phù hợp khi du học Canada. Bài viết từ Best Knowledge giúp bạn có lộ trình chuẩn bị vững chắc.

Giải đề thi tiếng Anh vào 10 TP.HCM 2024-2025: Luyện tập hiệu quả

Giải đề thi tiếng Anh vào 10 TP.HCM 2024-2025: Luyện tập hiệu quả

Phân tích chi tiết cấu trúc đề thi tiếng Anh vào lớp 10 TP.HCM năm 2024-2025 và phương pháp luyện tập giúp học sinh nâng cao band điểm tối ưu.

Khám phá hành trình du học Tết cùng VUS: trải nghiệm và định hướng

Khám phá hành trình du học Tết cùng VUS: trải nghiệm và định hướng

Du học Tết cùng VUS không chỉ là một trải nghiệm mùa lễ hội mà còn là bước định hướng quan trọng cho lộ trình du học, học bổng và kỹ năng tự lập.

Chọn vẹn hay trọn vẹn? Cách viết đúng và mẹo nhớ

Chọn vẹn hay trọn vẹn? Cách viết đúng và mẹo nhớ

Giải thích cách viết đúng “trọn vẹn”, lý do nhiều người nhầm sang “chọn vẹn” và mẹo nhớ nhanh khi viết bài, làm kiểm tra hay soạn hồ sơ học tập.