7 phong cách học tập phổ biến ở trẻ cần biết
Huỳnh Văn Hòa
15 tháng 3, 2025

7 phong cách học tập phổ biến ở trẻ cần biết
Một đứa trẻ thích vẽ tranh để học từ vựng, đứa khác lại cần nghe bài giặp nhiều lần mới nhớ, và có trẻ chỉ thực sự hiểu khi được cầm nắm vật mẫu trực tiếp. Sự khác biệt này không phải là vấn đề "người giỏi, người kém", mà là phản ánh của 7 phong cách học tập khác nhau ở mỗi đứa trẻ. Khi cha mẹ và giáo viên hiểu rõ cách con tiếp nhận thông tin, việc chọn phương pháp giáo dục phù hợp sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Đội ngũ biên tập Best Knowledge nhận thấy nhiều bậc phụ huynh Việt Nam thường áp dụng cùng một cách dạy cho tất cả các con, dẫn đến việc một số trẻ phát triển tốt trong khi những đứa khác lại gặp khó khăn và mất hứng thú học tập.
Tại sao phong cách học lại quan trọng?
Phong cách học tập (learning style) là cách ưu tiên mà mỗi người dùng để tiếp thu, xử lý và ghi nhớ thông tin mới. Đội ngũ Best Knowledge quan sát thấy trong các lớp học từ mầm non đến tiểu học tại Việt Nam, việc không tôn trọng sự khác biệt trong phong cách học thường khiến trẻ mất tự tin và hình thành tư duy "mình học kém" từ rất sớm. Trẻ có phong cách học thị giác khi bắt buộc ngồi nghe bài giảng 45 phút sẽ dễ chán nản, trong khi trẻ có phong cách học thính giác lại thấy áp lực khi phải học qua sách vở quá nhiều.
Cơ chế hoạt động của não bộ khi tiếp nhận thông tin qua các kênh khác nhau đã được nghiên cứu từ những năm 1970. Thông tin đi vào não qua các giác quan (thị giác, thính giác, xúc giác) sẽ được xử lý bởi các vùng não khác nhau. Khi học theo phong cách tự nhiên, não bộ sẽ kích hoạt tối đa các mạng lưới thần kinh liên quan, giúp quá trình mã hóa và ghi nhớ diễn ra hiệu quả hơn. Ngược lại, khi bắt buộc học theo phong cách không phù hợp, trẻ phải tiêu tốn nhiều năng lượng não bộ để "biến đổi" thông tin sang định dạng mà mình có thể xử lý, dẫn đến mệt mỏi và giảm khả năng tập trung.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phong cách học không cố định vĩnh viễn. Trẻ có thể phát triển thêm các phong cách học mới thông qua luyện tập và tiếp xúc với nhiều phương pháp khác nhau. Việc xác định phong cách học chủ yếu của trẻ không phải để "dán nhãn" hay giới hạn con, mà là cha mẹ biết cách bắt đầu từ phương pháp phù hợp nhất rồi dần dần mở rộng các kỹ năng học tập khác.
Nhóm học qua giác quan
Học qua thị giác (Visual Learning Style)
Trẻ có phong cách học thị giác tiếp thu thông tin tốt nhất khi được nhìn thấy, quan sát và học qua hình ảnh, sơ đồ, biểu đồ, video hoặc minh họa trực quan. Đứa trẻ này khi học bài thường thích vẽ lại kiến thức dưới dạng mind map, dùng nhiều màu sắc khi ghi chú, hoặc nhớ chi tiết mặt người, hình ảnh dễ dàng hơn là nhớ từ ngữ. Trong các bài học toán, trẻ hiểu nhanh hơn khi có hình minh họa thay vì chỉ nghe giải thích bằng lời.
Cơ chế học qua thị giác dựa trên việc não bộ xử lý hình ảnh nhanh hơn văn bản. Các nghiên cứu cho thấy não người có thể xử lý hình ảnh trong khoảng 13 mili giây, trong khi việc xử lý văn bản cần thời gian dài hơn và đòi hỏi nhiều vùng não phối hợp hơn. Khi trẻ học thị giác nhìn thấy hình ảnh kết hợp với từ ngữ, não bộ sẽ tạo ra hai đường dẫn ghi nhớ khác nhau đến cùng một thông tin, giúp trẻ nhớ lâu hơn và dễ dàng truy xuất lại khi cần. Phương pháp học này đặc biệt hiệu quả với trẻ có trí nhớ hình ảnh tốt và nhạy bén với màu sắc, không gian.

Để hỗ trợ trẻ học thị giác, cha mẹ có thể cung cấp nhiều tài liệu minh họa, sơ đồ tư duy, video bài giảng hoặc cho con vẽ lại bài học. Khi học từ vựng tiếng Anh, trẻ sẽ ghi nhớ nhanh hơn nếu có hình ảnh đi kèm từ vựng thay vì chỉ danh sách chữ đơn thuần.
Học qua thính giác (Aural Learning Style)
Trẻ học thính giác - hay còn gọi là học qua âm thanh - tiếp thu thông tin tốt nhất khi nghe giọng nói, âm thanh, âm nhạc hoặc giải thích bằng lời. Đứa trẻ này thường thích được kể chuyện, nghe audiobook, giải thích bài giảng bằng lời thay vì đọc sách vở. Khi học bài, trẻ có thể thích tự đọc to hoặc nhẩm đọc, thậm chí học tốt hơn khi có nhạc nền êm dịu. Trong lớp học, trẻ thính giác tập trung tốt khi giáo viên nói nhiều, giải thích rõ ràng bằng lời và ít khi cần nhìn bảng.
Cơ chế học thính giác liên quan mật thiết đến cách não bộ xử lý âm thanh và ngôn ngữ. Khu vực thính giác của não bao gồm thùy thái dương - nơi chịu trách nhiệm xử lý ngôn ngữ và ký ức âm thanh. Khi trẻ nghe thông tin, âm thanh được truyền từ tai đến thùy thái dương, sau đó được mã hóa thành ký ức ngắn hạn rồi chuyển sang ký ức dài hạn. Trẻ học thính giác thường có trí nhớ âm thanh tốt, dễ nhớ lời bài hát, câu nói lặp đi lặp lại, hoặc giọng nói của người đọc.

Cha mẹ có thể hỗ trợ trẻ thính giác bằng cách cho con nghe bài giảng, audiobook, hoặc giải thích bài học bằng lời thay vì bắt con đọc sách quá nhiều. Khi học từ vựng, trẻ sẽ ghi nhớ tốt hơn khi nghe phát âm chuẩn và nhắc lại nhiều lần thay vì chỉ nhìn từ vựng trong sách.
Học qua lời nói (Verbal Learning Style)
Khác với học thính giác thiên về âm thanh nói chung, trẻ học qua lời nói (verbal learner) đặc biệt nhạy cảm với từ ngữ, văn bản và cấu trúc ngôn ngữ. Đứa trẻ này thích đọc sách, viết ghi chú chi tiết, thảo luận và sử dụng từ ngữ chính xác. Khi học bài, trẻ thường thích viết lại bài học, lập danh sách từ khóa, hoặc đọc tài liệu nhiều lần để hiểu sâu. Trong các bài tập, trẻ giỏi các môn ngôn ngữ, viết luận và giải thích ý kiến bằng văn bản.
Cơ chế học lời nói dựa trên khả năng xử lý ngôn ngữ của vỏ não trước trán và thùy thái dương. Khi trẻ đọc từ ngữ, não bộ phải thực hiện nhiều thao tác: nhận diện ký tự, chuyển đổi âm thanh, trích xuất nghĩa từ bộ từ vựng, sau đó tổng hợp lại thành ý nghĩa hoàn chỉnh. Quá trình này kích hoạt nhiều vùng não liên quan đến ngôn ngữ và tư duy trừu tượng. Trẻ học lời nói thường có vốn từ vựng phong phú, khả năng diễn đạt tốt và tư duy logic qua ngôn ngữ mạnh.

Để hỗ trợ trẻ học lời nói, cha mẹ nên cung cấp nhiều tài liệu viết, cho con viết ghi chú hoặc tóm tắt bài học, khuyến khích con viết nhật ký học tập hoặc thảo luận về bài học bằng lời. Khi học toán hay khoa học, trẻ sẽ hiểu sâu hơn nếu được viết ra công thức, nguyên tắc bằng văn bản hoặc giải thích lại bằng lời của mình.
Nhóm học qua hoạt động thực tế
Học qua hoạt động thể chất (Physical Learning Style)
Trẻ học thể chất - còn gọi là kinesthetic learner - tiếp thu thông tin tốt nhất khi được vận động, cầm nắm vật mẫu, thực hành trực tiếp hoặc trải nghiệm qua cơ thể. Đứa trẻ này thường thích thực hành thí nghiệm, làm mô hình, di chuyển khi học, hoặc học tốt hơn khi được gắn bài học với hoạt động tay chân. Trong lớp học, trẻ có thể khó ngồi yên quá lâu, thích chơi giáo cụ trực quan, và học hiệu quả hơn khi được làm việc thủ công hoặc tham gia hoạt động thực tế.
Cơ chế học thể chất liên quan đến cách não bộ kết nối vận động với tư duy. Khi trẻ cầm nắm vật mẫu hoặc thực hành, thông tin được truyền đến não bộ qua các giác quan xúc giác và vận động, đồng thời kích hoạt các vùng não chịu trách nhiệm về kỹ năng vận động tinh và thô. Kết hợp giữa vận động và học tập giúp tăng cường kết nối giữa vỏ não vận động và các vùng tư duy, tạo ra ký ức "vừa tay vừa não" - loại ký ức rất bền vững. Đây là lý do tại sao nhiều người nhớ cách đạp xe hay bơi lội lâu hơn rất nhiều so với các kiến thức chỉ nghe qua.

Cha mẹ có thể hỗ trợ trẻ học thể chất bằng cách cho con thực hành, làm thí nghiệm, tạo mô hình, hoặc kết hợp bài học với hoạt động tay chân. Khi học về con vật, trẻ sẽ hiểu và nhớ sâu hơn khi được đến sở thú quan sát, làm mô hình động vật thay vì chỉ nhìn hình trong sách.
Học qua tư duy Logic (Logical/Mathematical Learning Style)
Trẻ học tư duy logic tiếp thu thông tin tốt nhất khi được giải thích qua nguyên nhân, kết quả, quy luật, hệ thống và tư duy toán học. Đứa trẻ này thích tìm ra pattern, mối quan hệ giữa các sự kiện, phân tích nguyên lý hoạt động và giải quyết vấn đề theo bước logic. Khi học bài, trẻ thường đặt câu hỏi "tại sao", thích phân chia bài học thành các phần nhỏ, và học hiệu quả hơn khi thấy cấu trúc, hệ thống rõ ràng. Trong các môn học, trẻ thường giỏi toán, khoa học, lập trình và các môn đòi hỏi tư duy logic.
Cơ chế học logic dựa trên việc vỏ não trước trán phát triển mạnh về khả năng suy luận, phân tích và tư duy trừu tượng. Khi trẻ tiếp nhận thông tin, não bộ tìm cách xác định nguyên nhân - kết quả, phân loại thông tin theo hệ thống, và xây dựng cấu trúc tư duy logic. Trẻ học logic thường có khả năng suy luận tốt, thích tìm ra quy luật, và dễ dàng áp dụng kiến thức vào các tình huống mới nhờ tư duy hệ thống mạnh.

Để hỗ trợ trẻ học logic, cha mẹ nên khuyến khích con đặt câu hỏi "tại sao", giúp con tìm ra quy luật hoặc mối quan hệ giữa các kiến thức, cho con thực hiện các bài toán hoặc thí nghiệm yêu cầu suy luận. Khi học lịch sử hay địa lý, trẻ sẽ hiểu sâu hơn nếu được phân tích nguyên nhân sự kiện, so sánh các khu vực, hoặc tìm ra pattern thay vì chỉ ghi nhớ sự kiện đơn lẻ.
Nhóm học qua tương tác và tự học
Học qua tương tác xã hội (Social/Interpersonal Learning Style)
Trẻ học xã hội tiếp thu thông tin tốt nhất khi được học trong nhóm, thảo luận, hợp tác hoặc chia sẻ với người khác. Đứa trẻ này thích làm việc cùng bạn bè, giải thích cho người khác nghe, hoặc học qua các hoạt động nhóm. Khi học bài, trẻ thường thích nói chuyện về bài học, giảng lại cho ai đó nghe, hoặc cùng bạn thảo luận để hiểu sâu hơn. Trong lớp học, trẻ tham gia tích cực các hoạt động nhóm, thích được hỏi và giải thích cho bạn, và học hiệu quả hơn trong môi trường tương tác nhiều.
Cơ chế học xã hội dựa trên cách não bộ phát triển thông qua tương tác với người khác. Lý thuyết xã hội học của Vygotsky cho thấy trẻ em học tập tốt nhất khi được làm việc trong vùng phát triển gần - tức là các nhiệm vụ con có thể hoàn thành khi có hỗ trợ từ người khác. Khi thảo luận, tranh luận hoặc giải thích cho người khác, trẻ buộc phải tái cấu trúc kiến thức trong đầu, diễn đạt ý tưởng rõ ràng, và nhận phản hồi từ đối phương. Quá trình này giúp củng cố ký ức và làm sâu sắc sự hiểu biết.

Cha mẹ có thể hỗ trợ trẻ học xã hội bằng cách cho con học nhóm với bạn bè, tạo cơ hội con giải thích bài học cho người khác, hoặc thảo luận cùng con về các chủ đề học tập. Khi chuẩn bị bài kiểm tra, trẻ sẽ học hiệu quả hơn nếu được giảng lại bài cho cha mẹ nghe hoặc thảo luận cùng bạn thay vì chỉ học một mình.
Học qua việc tự học (Solitary/Intrapersonal Learning Style)
Trẻ tự học (intrapersonal learner) tiếp thu thông tin tốt nhất khi được học một mình, không gian yên tĩnh, có thời gian suy ngẫm và tự quản lý học tập. Đứa trẻ này thường thích tự đọc, tự thực hiện, có khả năng tự nhận thức strengths và weaknesses của bản thân. Khi học bài, trẻ thích không gian riêng, tự lập kế hoạch học tập, và có thể tập trung cao độ trong thời gian dài nếu không bị làm phiền. Trong các bài học, trẻ thường có khả năng tự đánh giá, tự điều chỉnh phương pháp học tốt.
Cơ chế học tự học liên quan đến khả năng tự nhận thức (metacognition) - năng lực hiểu và quản lý chính quá trình tư duy của mình. Khi trẻ học một mình, não bộ có thời gian để xử lý sâu thông tin, kết nối kiến thức mới với kiến thức cũ theo cách riêng, và tự phản ánh về hiệu quả học tập. Trẻ tự học thường có tư duy độc lập cao, khả năng tự quản lý tốt, và dễ dàng phát triển các chiến lược học tập phù hợp với đặc điểm cá nhân.

Để hỗ trợ trẻ tự học, cha mẹ nên tạo không gian học tập yên tĩnh riêng cho con, cho con tự lập kế hoạch học tập, khuyến khích con tự đánh giá và điều chỉnh phương pháp học. Tuy nhiên, cũng cần cân bằng vì trẻ vẫn cần phát triển kỹ năng xã hội và học từ người khác.
Nhìn chung, hiểu phong cách học tập của trẻ là bước đầu tiên để hỗ trợ con học tập hiệu quả. Thực tế giáo dục hiện đại cho thấy không có phong cách học nào "tốt nhất" - mỗi phong cách đều có ưu và nhược điểm riêng. Quan trọng nhất là cha mẹ quan sát kỹ con, thử nghiệm nhiều phương pháp khác nhau, và linh hoạt điều chỉnh theo sự phát triển của trẻ. Khi được học theo cách phù hợp, mọi đứa trẻ đều có thể phát huy tiềm năng và yêu thích học tập.
Câu hỏi thường gặp
Phong cách học tập có thay đổi theo thời gian không?
Có, phong cách học tập không cố định. Trẻ em có thể phát triển thêm các phong cách học mới qua tiếp xúc với nhiều phương pháp khác nhau, luyện tập và trưởng thành. Ví dụ, một trẻ có thể thiên về học thị giác khi nhỏ nhưng dần phát triển khả năng học qua lời nói khi lớn lên và học nhiều hơn từ sách vở. Điều quan trọng là không dán nhãn con theo một phong cách duy nhất mà hạn chế phát triển các kỹ năng khác.
Làm thế nào để xác định phong cách học tập của con?
Cha mẹ có thể quan sát cách con học tập tự nhiên: con thích nhìn hình ảnh hơn hay nghe giải thích, con thích làm thí nghiệm tay chân hay đọc sách, con học tốt hơn khi một mình hay học nhóm. Ngoài ra, có thể thử nghiệm nhiều phương pháp khác nhau và xem phương pháp nào giúp con học hiệu quả nhất. Các bài test đánh giá phong cách học online cũng có thể tham khảo, nhưng quan trọng nhất là quan sát thực tế hàng ngày của con.
Trẻ có thể có nhiều hơn một phong cách học tập không?
Hoàn toàn có thể. Hầu hết mọi người đều có sự kết hợp giữa nhiều phong cách học tập, chỉ là có phong cách nào chiếm ưu thế hơn. Ví dụ, một trẻ có thể vừa học thị giác tốt (nhìn hình ảnh), vừa học xã hội tốt (thảo luận nhóm). Việc nhận biết các phong cách kết hợp này giúp cha mẹ có phương pháp dạy đa dạng hơn, không chỉ áp dụng một cách duy nhất.
Nếu phong cách học của con khác với cách dạy ở trường thì phải làm sao?
Cha mẹ có thể bổ sung hỗ trợ ở nhà theo phong cách học của con. Ví dụ, nếu trường dạy nhiều lý thuyết nhưng con lại học thể chất tốt, cha mẹ có thể cho con thực hành thí nghiệm tại nhà, làm mô hình hoặc trải nghiệm thực tế. Ngoài ra, có thể trao đổi với giáo viên để họ hiểu thêm về phong cách học của con và điều chỉnh phương pháp dạy phù hợp hơn nếu có thể. Quan trọng là không làm mất tự tin của con khi con gặp khó khăn với cách dạy ở trường.
Khám phá
Muốn đi du học cần những gì? 9 bước chuẩn bị cần biết
Phong cách học tập phù hợp với từng người
Chương trình giới thiệu học viên VUS: điều khoản cần biết
Bài viết liên quan

Cách dạy trẻ xem giờ chuẩn và hiểu múi giờ cơ bản
7 bước cha mẹ cần chuẩn bị cho con đi du học thành công
Du học hè: Chìa khóa định hình tương lai độc lập cho con bạn

Khám phá lợi ích của các chương trình du học hè trong việc phát triển tính tự lập, kỹ năng sống và định hướng tương lai cho trẻ tại Best Knowledge.
Nuôi dạy con sống độc lập: Hướng dẫn cho phụ huynh

Hướng dẫn chi tiết cách nuôi dạy con tự lập, giúp trẻ phát triển kỹ năng sống cần thiết và tự tin đối mặt với thử thách.
Dạy trẻ thích nghi với thay đổi: 5 cách cha mẹ nên áp dụng

Khám phá 5 cách hiệu quả giúp cha mẹ trang bị cho trẻ khả năng thích nghi với mọi thay đổi, từ những biến động nhỏ trong cuộc sống đến các cột mốc quan trọng, xây dựng sự tự tin và resilience.
10+ cách dạy con 0-6 tuổi tự lập, không lệ thuộc cha mẹ

Hướng dẫn thực tế dạy trẻ 0-6 tuổi tự lập: tự ăn, mặc, dọn dẹp và quản lý nhiệm vụ. Giúp cha mẹ Việt Nam giảm bớt sự phụ thuộc của con.
Cách dạy con tự lập từ sớm: 7 bước đơn giản, dễ áp dụng

Hướng dẫn 7 bước dạy con tự lập hiệu quả từ tuổi mẫu giáo: giúp bé tự phục vụ, ra quyết định và chịu trách nhiệm với hành động của mình.
10 lợi ích cho trẻ mầm non học tiếng Anh từ sớm

Khám phá 10 lợi ích cho trẻ mầm non học tiếng Anh từ sớm, từ phát âm, phản xạ nghe đến tự tin giao tiếp và nền tảng học tập lâu dài.
