80 tên ngành học bằng tiếng Anh và từ vựng liên quan
Trần Minh Phương Anh
25 tháng 5, 2026
Khi đọc hồ sơ du học, tra website trường, hay viết mục học vấn trong CV, rất nhiều bạn gặp cùng một vướng mắc: biết mình học ngành gì, nhưng không biết gọi đúng tên ngành đó bằng tiếng Anh. Vấn đề tưởng nhỏ này lại ảnh hưởng trực tiếp đến cách bạn tra cứu thông tin, chọn trường, so sánh chương trình đào tạo và trình bày năng lực của mình.
Nếu chỉ dịch theo cảm tính, người học rất dễ nhầm giữa tên ngành, tên môn học và tên chuyên ngành. Có những trường hợp một ngành ở Việt Nam không có bản dịch một đối một, mà phải hiểu theo nhóm ngành rộng hơn để chọn cách diễn đạt phù hợp. Bài viết này hệ thống lại 80 tên ngành học bằng tiếng Anh, đồng thời đi kèm những nhóm từ vựng thường xuất hiện chung với chúng để bạn đọc tài liệu học thuật nhanh hơn và dùng từ chính xác hơn.
Vì sao cần nắm vững tên ngành học bằng tiếng Anh
Hiểu tên ngành học bằng tiếng Anh không chỉ là chuyện ghi nhớ từ vựng. Trong thực tế, đây là kỹ năng đọc hiểu cấu trúc thông tin. Khi bạn nhìn thấy các mục như major, program, faculty, department, specialization, bạn phải biết chúng đang nói đến cấp độ nào của chương trình học. Major thường là ngành chính, specialization là chuyên ngành hẹp hơn, còn course nhiều khi chỉ một học phần cụ thể. Nếu không phân biệt rõ, người học rất dễ chọn nhầm chương trình hoặc hiểu sai yêu cầu đầu vào.
Về mặt cơ chế, tên ngành trong tiếng Anh thường được ghép từ những thành tố có quy luật khá rõ. Những hậu tố như -ology, -engineering, -management, -science, -studies cho biết ngành đó nghiêng về nghiên cứu tự nhiên, kỹ thuật, quản trị, khoa học nền tảng hay nghiên cứu liên ngành. Chỉ cần nhận ra cấu trúc này, bạn đã đoán được tương đối nội dung đào tạo, nhóm môn học cốt lõi và hướng nghề nghiệp của ngành. Đây là cách đọc từ theo cụm nghĩa, hiệu quả hơn nhiều so với học rời từng từ.
Một lợi ích khác là sự chính xác trong hồ sơ. Khi viết CV, personal statement, đơn xin học bổng hoặc biểu mẫu nhập học, việc dùng đúng tên ngành giúp bộ phận tuyển sinh và nhà tuyển dụng hiểu ngay nền tảng học thuật của bạn. Nhiều ngành ở Việt Nam có phạm vi khá rộng, nên nếu dịch quá chung chung sẽ làm mất đi lợi thế. Ngược lại, nếu dịch quá hẹp mà không phản ánh đúng chương trình gốc, hồ sơ của bạn có thể bị hiểu lệch. Vì vậy, học tên ngành không phải để khoe từ vựng, mà để mô tả đúng năng lực học thuật của mình.
Danh sách 80 tên ngành học bằng tiếng Anh kèm ví dụ
Danh sách dưới đây được chia theo nhóm để bạn dễ ghi nhớ hơn. Khi học, đừng cố nhồi 80 từ như một danh sách đơn lẻ. Hãy nhìn xem từ đó thuộc khối kinh tế, kỹ thuật, khoa học tự nhiên, y tế, hay xã hội nhân văn. Cách nhóm theo trường nghĩa như vậy giúp bộ nhớ lưu trữ tốt hơn vì não thường ghi nhớ theo cụm ý thay vì theo chuỗi ký tự rời rạc.
Về cơ chế ngôn ngữ, rất nhiều tên ngành có thể tự đoán nghĩa nhờ thành tố quen thuộc. Chẳng hạn, Engineering thường gắn với ngành kỹ thuật, Management gắn với quản trị, Science gắn với các ngành khoa học nền tảng, Studies thường thiên về liên ngành hoặc phân tích học thuật, còn Design nghiêng về sáng tạo ứng dụng. Khi bạn quen với các mô hình này, việc gặp một tên ngành lạ cũng bớt gây hoang mang, vì bạn đã có khung đoán nghĩa ban đầu trước khi tra cứu sâu hơn.
Khối kinh tế và quản trị
| Tên ngành học bằng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Từ vựng liên quan | Ví dụ ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| Accounting | Kế toán | audit, ledger, tax, financial report | Thường xuất hiện trong hồ sơ khối kinh tế, tài chính doanh nghiệp. |
| Actuarial Science | Khoa học tính toán bảo hiểm | risk, probability, model, insurance | Hay đi cùng các chương trình bảo hiểm, tài chính định lượng. |
| Banking and Finance | Ngân hàng và tài chính | investment, interest rate, portfolio, credit | Phù hợp khi tra cứu ngành thiên về phân tích tiền tệ. |
| Business Administration | Quản trị kinh doanh | management, strategy, operations, marketing | Là một trong những tên ngành phổ biến nhất trong hồ sơ du học. |
| Economics | Kinh tế học | inflation, supply, demand, policy | Thường gắn với phân tích thị trường và chính sách. |
| Finance | Tài chính | capital, revenue, asset, liability | Xuất hiện nhiều trong chương trình kinh doanh và đầu tư. |
| Foreign Trade | Ngoại thương | import, export, customs, logistics | Thường dùng khi nói về thương mại quốc tế. |
| Human Resources Management | Quản trị nhân sự | recruitment, payroll, training, staff | Dễ gặp trong ngành quản trị và vận hành doanh nghiệp. |
| International Business | Kinh doanh quốc tế | global market, trade, negotiation, supply chain | Phù hợp khi nói về doanh nghiệp có yếu tố xuyên biên giới. |
| Marketing | Marketing, tiếp thị | branding, campaign, consumer, market research | Một tên ngành quen thuộc trong mọi trường đại học kinh tế. |
Khối kỹ thuật và công nghệ
| Tên ngành học bằng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Từ vựng liên quan | Ví dụ ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| Chemical Engineering | Kỹ thuật hóa học | reactor, process, material, plant | Thường xuất hiện trong nhóm ngành công nghiệp chế biến. |
| Civil Engineering | Kỹ thuật xây dựng | structure, foundation, construction, infrastructure | Gắn với thiết kế và thi công công trình. |
| Computer Science | Khoa học máy tính | algorithm, data structure, programming, software | Là nền tảng cho nhiều chương trình công nghệ. |
| Electrical Engineering | Kỹ thuật điện | circuit, voltage, current, power system | Liên quan đến điện, điện tử và hệ thống điều khiển. |
| Information Technology | Công nghệ thông tin | network, database, system, security | Phù hợp khi làm việc với hạ tầng số và quản trị hệ thống. |
| Mechanical Engineering | Kỹ thuật cơ khí | machine, engine, CAD, automation | Gắn với thiết kế, chế tạo và vận hành máy móc. |
| Mechatronics Engineering | Kỹ thuật cơ điện tử | sensor, actuator, robotics, control | Thường là sự kết hợp giữa cơ khí, điện và lập trình. |
| Petroleum Engineering | Kỹ thuật dầu khí | drilling, reservoir, extraction, refinery | Xuất hiện trong các chương trình năng lượng và khai thác. |
| Renewable Energy Engineering | Kỹ thuật năng lượng tái tạo | solar, wind, biomass, sustainability | Phù hợp với xu hướng năng lượng sạch. |
| Software Engineering | Kỹ thuật phần mềm | development, testing, deployment, maintenance | Gắn với quy trình phát triển sản phẩm số. |
Khối khoa học tự nhiên và dữ liệu
| Tên ngành học bằng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Từ vựng liên quan | Ví dụ ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| Biochemistry | Hóa sinh | molecule, enzyme, metabolism, lab | Thường nằm giữa sinh học và hóa học ứng dụng. |
| Biology | Sinh học | cell, organism, ecology, genetics | Là nền tảng cho nhiều ngành khoa học sự sống. |
| Biotechnology | Công nghệ sinh học | gene, culture, bioengineering, research | Gắn với phòng thí nghiệm và ứng dụng y sinh. |
| Chemistry | Hóa học | reaction, compound, element, solution | Thường xuất hiện trong chương trình khoa học cơ bản. |
| Data Science | Khoa học dữ liệu | dataset, analysis, visualization, machine learning | Là ngành liên ngành giữa toán, công nghệ và thống kê. |
| Geology | Địa chất học | mineral, rock, strata, field survey | Gắn với tài nguyên, khai khoáng và nghiên cứu địa tầng. |
| Mathematics | Toán học | theorem, proof, function, equation | Là nền tảng cho nhiều ngành nghiên cứu và kỹ thuật. |
| Microbiology | Vi sinh học | bacteria, virus, microscope, culture | Liên quan đến thế giới vi sinh và phân tích mẫu. |
| Physics | Vật lý học | force, energy, motion, experiment | Là nền tảng của các ngành khoa học tự nhiên. |
| Statistics | Thống kê | sample, variance, distribution, inference | Thường dùng nhiều trong dữ liệu, nghiên cứu và tài chính. |
Khối y tế, sức khỏe và đời sống
| Tên ngành học bằng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Từ vựng liên quan | Ví dụ ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| Dentistry | Nha khoa | oral health, clinic, tooth, treatment | Gắn với chăm sóc răng miệng và điều trị nha khoa. |
| Medicine | Y khoa | diagnosis, patient, treatment, hospital | Là ngành đào tạo bác sĩ trong hệ thống y tế. |
| Nursing | Điều dưỡng | care, ward, vital signs, recovery | Thường đi cùng chăm sóc bệnh nhân và theo dõi lâm sàng. |
| Nutrition and Dietetics | Dinh dưỡng và tiết chế học | diet, nutrient, meal plan, metabolism | Gắn với chế độ ăn và sức khỏe cộng đồng. |
| Occupational Therapy | Hoạt động trị liệu | rehabilitation, function, therapy, recovery | Hỗ trợ người bệnh phục hồi kỹ năng sinh hoạt. |
| Radiology | Chẩn đoán hình ảnh | X-ray, scan, imaging, technician | Xuất hiện trong nhóm ngành hỗ trợ chẩn đoán y khoa. |
| Sports Science | Khoa học thể thao | performance, training, biomechanics, fitness | Phù hợp với vận động, sức bền và hiệu suất cơ thể. |
| Veterinary Medicine | Thú y | animal health, clinic, vaccine, treatment | Dành cho chăm sóc và điều trị động vật. |
| Neuroscience | Khoa học thần kinh | brain, nervous system, cognition, research | Là ngành nghiên cứu não bộ và hệ thần kinh. |
| Public Health | Y tế công cộng | prevention, community, epidemiology, health policy | Gắn với sức khỏe cộng đồng hơn là điều trị cá nhân. |
Khối xã hội, giáo dục, nghệ thuật và ngôn ngữ
| Tên ngành học bằng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Từ vựng liên quan | Ví dụ ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| Communication Studies | Nghiên cứu truyền thông | media, audience, message, content | Thường dùng khi học về truyền thông và giao tiếp đại chúng. |
| Design | Thiết kế | layout, concept, visual, creativity | Là tên gọi rộng cho các chương trình sáng tạo ứng dụng. |
| Education | Giáo dục học | curriculum, pedagogy, classroom, teaching | Gắn với lý thuyết dạy học và quản lý giáo dục. |
| Early Childhood Education | Giáo dục mầm non | child development, play-based learning, care | Phù hợp với công việc dạy trẻ nhỏ. |
| Fine Arts | Mỹ thuật | painting, sculpture, exhibition, studio | Thường xuất hiện trong khối sáng tạo hàn lâm. |
| Film Studies | Nghiên cứu điện ảnh | director, screenplay, cinematography, genre | Gắn với phân tích phim và ngôn ngữ hình ảnh. |
| Geography | Địa lý học | location, climate, population, map | Có thể thiên về tự nhiên hoặc nhân văn. |
| Graphic Design | Thiết kế đồ họa | typography, branding, poster, layout | Rất phổ biến trong ngành sáng tạo số. |
| Hospitality Management | Quản trị khách sạn | service, guest, booking, front office | Gắn với dịch vụ lưu trú và vận hành khách sạn. |
| Interior Design | Thiết kế nội thất | space, lighting, furniture, decoration | Dành cho thiết kế không gian sống và làm việc. |
| Journalism | Báo chí | reporting, interview, editorial, news | Gắn với thu thập, biên tập và phát tin tức. |
| Law | Luật | contract, regulation, evidence, rights | Thường gặp trong hồ sơ học thuật và nghề nghiệp pháp lý. |
| Linguistics | Ngôn ngữ học | syntax, semantics, phonetics, discourse | Nghiên cứu cấu trúc và cách vận hành của ngôn ngữ. |
| Music | Âm nhạc | performance, composition, harmony, instrument | Xuất hiện trong trường nghệ thuật và học viện. |
| Philosophy | Triết học | ethics, logic, argument, thought | Gắn với tư duy phản biện và lý luận. |
| Political Science | Khoa học chính trị | governance, policy, institution, election | Phù hợp với nghiên cứu nhà nước và quyền lực. |
| Psychology | Tâm lý học | behavior, cognition, emotion, therapy | Một ngành rất phổ biến trong khối xã hội. |
| Public Administration | Quản lý công | administration, policy, public service, governance | Thường liên quan đến bộ máy nhà nước và hành chính. |
| Sociology | Xã hội học | society, norm, inequality, community | Nghiên cứu các mối quan hệ và cấu trúc xã hội. |
| Translation and Interpretation | Biên phiên dịch | translation, interpreter, bilingual, accuracy | Gắn với kỹ năng ngôn ngữ và xử lý thông tin hai chiều. |
Danh sách trên không chỉ giúp bạn nhớ tên ngành, mà còn cho thấy cách các ngành thường đi kèm một nhóm từ vựng ngữ cảnh. Ví dụ, Medicine hiếm khi đi một mình, mà thường xuất hiện cùng patient, diagnosis, treatment, hospital. Marketing thường đi với campaign, brand, consumer, market research. Khi học theo cặp như vậy, bạn không chỉ thuộc từ mà còn biết đặt từ vào đúng môi trường sử dụng.
Nếu cần đọc thêm, bạn có thể mở rộng cách hiểu tên ngành bằng việc nhìn vào cấu trúc từ. Những ngành kết thúc bằng -management thường nói về quản trị nguồn lực và vận hành. Những ngành có -science thiên về phân tích, nền tảng lý thuyết và nghiên cứu. Những ngành có -design và -arts nghiêng nhiều về sáng tạo, thẩm mỹ và thực hành. Chính quy luật này giúp bạn suy đoán rất nhanh khi gặp các tên ngành ít phổ biến hơn như Cyber Security, Urban Planning, Materials Science hay Social Work.
Từ vựng liên quan thường đi kèm tên ngành học
Khi đọc tên ngành học bằng tiếng Anh, nhiều bạn mới chỉ dừng ở việc biết nghĩa tổng quát. Nhưng để dùng được trong hồ sơ, bạn cần thêm một lớp từ vựng xung quanh ngành đó. Đây là nhóm từ xuất hiện rất dày trong trang giới thiệu chương trình học, biểu mẫu đăng ký, học bạ quốc tế và mô tả học thuật. Nếu nắm được nhóm từ này, bạn sẽ hiểu bản chất chương trình nhanh hơn nhiều so với việc đọc từng dòng bằng cách đoán nghĩa.
Nhóm đầu tiên là từ mô tả cấp độ học. Undergraduate thường chỉ bậc đại học, postgraduate là sau đại học, degree là bằng cấp, diploma là chứng chỉ hoặc văn bằng ngắn hạn, còn curriculum là chương trình đào tạo. Nhóm này rất quan trọng vì nhiều người nhầm giữa course và program. Course có thể là một học phần hoặc một khóa học nhỏ, còn program thường là toàn bộ lộ trình học. Chỉ cần sai một từ ở phần này, bạn có thể hiểu sai thời lượng và cấu trúc đào tạo của cả ngành.
Nhóm thứ hai là từ mô tả quá trình học. Prerequisite là học phần tiên quyết, core subject là môn cốt lõi, elective là môn tự chọn, internship là thực tập, thesis là luận văn, research là nghiên cứu. Những từ này thường lặp đi lặp lại trong đề cương và hướng dẫn học tập. Về cơ chế ghi nhớ, các từ này không nên học riêng lẻ mà nên học theo chuỗi thực hành của sinh viên: vào chương trình, học môn cốt lõi, làm tự chọn, thực tập, rồi hoàn thành luận văn. Khi từ vựng được đặt vào tiến trình cụ thể, não sẽ dễ gắn nghĩa hơn nhiều.
Nhóm thứ ba là từ gắn với năng lực và kết quả đầu ra. Skill là kỹ năng, competency là năng lực, qualification là điều kiện hoặc bằng cấp đáp ứng yêu cầu, career path là lộ trình nghề nghiệp, employment là việc làm, researcher là nhà nghiên cứu, graduate là người tốt nghiệp. Đây là lớp từ giúp bạn đọc phần outcome hoặc graduate attributes của chương trình. Trong thực tế, nhiều hồ sơ du học yêu cầu bạn mô tả liên hệ giữa ngành học và định hướng nghề nghiệp. Nếu thiếu nhóm từ này, bạn rất khó viết một đoạn giải thích thuyết phục về lý do chọn ngành.
Cách ghi nhớ và dùng đúng trong hồ sơ
Cách học hiệu quả nhất không phải là đọc qua danh sách 80 ngành nhiều lần, mà là chia chúng thành các cụm logic. Bạn có thể nhóm theo khối ngành, theo hậu tố, hoặc theo mục tiêu nghề nghiệp. Ví dụ, nhóm Finance, Accounting, Banking and Finance lại với nhau vì chúng có chung trường nghĩa tài chính. Computer Science, Information Technology, Software Engineering, Cyber Security nên học cùng một cụm vì chúng thuộc hệ sinh thái công nghệ. Khi học theo cụm, bạn sẽ nhận ra sự khác nhau tinh tế giữa các ngành, thay vì chỉ nhớ tên mà không biết bản chất.
Một mẹo rất hữu ích là dùng phương pháp active recall, tức tự kiểm tra lại thay vì chỉ đọc thụ động. Bạn có thể che cột nghĩa tiếng Việt rồi thử nhớ lại ý nghĩa tiếng Anh, hoặc ngược lại. Sau đó dùng spaced repetition, tức lặp lại theo khoảng cách thời gian. Cơ chế của cách này dựa trên việc trí nhớ ngắn hạn phai khá nhanh nếu không được nhắc lại đúng lúc. Khi bạn ôn lại trước thời điểm quên, não có xu hướng củng cố đường mòn ghi nhớ tốt hơn. Đây là lý do cùng một danh sách 80 từ, nhưng người học có lịch ôn giãn cách thường giữ từ rất lâu, còn người học nhồi một buổi thì quên rất nhanh.
Khi viết hồ sơ, hãy ưu tiên tính đúng hơn là tính “đao to búa lớn”. Nếu ngành của bạn là Business Administration, đừng tự ý dịch thành một cụm quá dài khiến người đọc không nhận ra ngay. Nếu ngành là Translation and Interpretation, hãy giữ đúng tên ngành thay vì rút gọn thành English. Nếu ngành thuộc nhóm liên ngành như Data Science, Public Health, Linguistics, bạn nên kiểm tra mô tả chương trình để xem trường đó đang dùng nghĩa rộng hay hẹp. Cách an toàn nhất là đọc tên ngành trước, rồi đọc mô tả chương trình, sau đó mới quyết định cách ghi trong CV, SOP hoặc form apply. Đó là cách làm cẩn thận của người đã quen với ngôn ngữ học thuật, chứ không chỉ là người học từ vựng.
Câu hỏi thường gặp
1. Major khác gì course?Major là ngành học chính, còn course thường là một môn học hoặc một khóa học cụ thể trong ngành đó. Khi làm hồ sơ, nếu muốn nói đến cả chương trình học, bạn nên dùng major hoặc program tùy ngữ cảnh.
2. Có cần học thuộc cả 80 tên ngành không?
Không nhất thiết phải học theo kiểu đọc chép nguyên danh sách. Bạn nên chia theo nhóm ngành, kết hợp với nghĩa tiếng Việt và từ vựng liên quan. Cách này giúp nhớ lâu hơn và dùng được trong tình huống thực tế.
3. Tên ngành ở Việt Nam có luôn khớp hoàn toàn với tiếng Anh không?
Không phải lúc nào cũng khớp một đối một. Có ngành cần dịch theo nghĩa gần đúng hoặc theo nhóm ngành rộng hơn. Vì vậy, hãy luôn đối chiếu với mô tả chương trình đào tạo của trường.
4. Làm sao để nhớ nhanh các ngành có hậu tố giống nhau?
Bạn nên học theo mẫu. -Engineering thường là kỹ thuật, -Management là quản trị, -Science là khoa học, -Design là thiết kế, -Studies là nghiên cứu học thuật. Nhìn hậu tố trước, hiểu nhóm nghĩa sau, như vậy sẽ nhớ nhanh hơn rất nhiều.
5. Khi viết CV hoặc hồ sơ du học, có cần ghi thêm từ vựng liên quan không?
Có, nhưng chỉ nên dùng đúng ngữ cảnh. Bạn không cần nhồi quá nhiều thuật ngữ. Chỉ cần mô tả chính xác ngành học, môn cốt lõi, kỹ năng và định hướng nghề nghiệp là đủ rõ ràng và chuyên nghiệp.
Khám phá
Học phí tiểu học WASS Nguyễn Thông 2025–2026: Bảng chi tiết và đánh giá
Lộ trình học tiếng Anh chuẩn cho trẻ mầm non tới tiểu học
Review FSEL học tiếng Anh online: học phí 10K/ngày
Bài viết liên quan

Thi IELTS: Bí kíp chuẩn bị và đạt điểm cao cho người Việt
Câu phức trong tiếng Anh là gì? Cách dùng Complex Sentence hiệu quả
Cách chọn trung tâm tiếng Anh cho sinh viên phù hợp nhất

Sinh viên Việt Nam thường gặp khó khăn với tiếng Anh giao tiếp. Bài viết từ Best Knowledge sẽ hướng dẫn chi tiết cách chọn trung tâm tiếng Anh uy tín, phù hợp với mục tiêu và ngân sách để nâng cao hiệu quả học tập.
Hướng dẫn viết đoạn văn tiếng Anh ngắn gọn về thành phố hiệu quả

Nắm vững kỹ thuật viết đoạn văn tiếng Anh ngắn gọn về thành phố. Best Knowledge cung cấp cấu trúc, từ vựng, mẫu câu và mẹo thực hành để bài viết của bạn đạt hiệu quả cao.
Verb + adverb + preposition là gì? Cách dùng chuẩn

Giải thích verb + adverb + preposition là gì, cách nhận biết, vị trí tân ngữ và các lỗi thường gặp để dùng tiếng Anh tự nhiên, chuẩn xác.
Tự học IELTS tại nhà: Bí kíp hiệu quả từ cựu học viên

Tổng hợp lộ trình và phương pháp tự học IELTS tại nhà chi tiết từ A-Z, giúp bạn nâng cao band điểm một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí.
Top 10 khóa học tiếng Anh tốt nhất Việt Nam 2026

Tổng hợp các khóa học tiếng Anh uy tín tại Việt Nam 2026 từ giao tiếp, TOEIC đến IELTS với phân tích chi tiết học phí và đánh giá thực tế.
Top 5 khóa học tiếng Anh cho người đi làm hiệu quả

Khám phá các khóa học tiếng Anh chuyên biệt dành cho người đi làm, từ giao tiếp tổng quát đến chuyên ngành, giúp nâng cao kỹ năng và mở rộng cơ hội sự nghiệp.
