Logo

Nhập từ khóa muốn tìm kiếm gì?

Allow to V hay V-ing? Cách dùng đúng kèm ví dụ

Lê Thị Hằng

23 tháng 4, 2025

grammar-allow-structure

Minh họa cấu trúc allow trong tiếng Anh

Allow to V hay V-ing? Cách dùng đúng kèm ví dụ

Nhiều học sinh thường gặp một lỗi rất quen thuộc khi làm bài ngữ pháp: thấy động từ allow là băn khoăn ngay sau nó nên đi với to V hay V-ing. Câu hỏi này tưởng nhỏ nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến điểm phần viết câu, trắc nghiệm và cả cách nói tự nhiên trong lớp học tiếng Anh.

Điểm dễ nhầm nằm ở chỗ allow liên quan đến ý nghĩa “cho phép”, còn tiếng Anh lại có nhiều cách biểu đạt quyền cho phép tùy vào việc ai là người được phép, hành động nào được phép và câu đang ở thể chủ động hay bị động. Đội ngũ biên tập Best Knowledge nhận thấy nếu nắm đúng cơ chế của từ này, người học không chỉ tránh sai một cấu trúc mà còn mở rộng được cách dùng sang nhiều ngữ cảnh học đường, đời sống và học thuật.

Allow là gì và vì sao dễ nhầm

Allow là động từ mang nghĩa “cho phép”, nhưng trong tiếng Anh nó không đứng một mình theo một khuôn cố định. Có lúc nó đi với một tân ngữ rồi mới đến to V, có lúc nó đi thẳng với V-ing, và có lúc nó chuyển sang dạng bị động là be allowed to V. Chính vì một từ mà có nhiều khung câu, người học rất dễ trộn lẫn các mẫu này với nhau.

Học sinh hỏi cách dùng allow Cơ chế gây nhầm của allow nằm ở vai trò ngữ pháp của phần đứng sau nó. Nếu sau allow là một người hoặc một đối tượng cụ thể, từ này thường mở đường cho một hành động của chính đối tượng đó, nên cấu trúc sẽ cần to-infinitive để mô tả hành động được cho phép. Nếu sau allow là cả một hành động như một khái niệm chung, tiếng Anh lại xem hành động đó như một danh từ, nên dùng gerund tức V-ing. Hai cấu trúc này đều nói về quyền cho phép, nhưng chúng không thay thế cho nhau hoàn toàn.

Trong môi trường học đường, lỗi này xuất hiện rất nhiều ở các câu kiểu “nhà trường cho phép học sinh dùng điện thoại”, “giáo viên cho phép mang máy tính vào lớp” hoặc “nội quy không cho phép ăn trong lớp”. Nếu không nhận ra ai là người được phép và hành động nào là trọng tâm, người học dễ viết theo cảm tính thay vì theo cấu trúc. Đó cũng là lý do allow thường được đưa vào nhóm ngữ pháp nền tảng nhưng vẫn gây mất điểm nếu học hời hợt.

Allow + O + to V: khi nào dùng đúng

Cấu trúc phổ biến nhất là allow + object + to V, trong đó object là người hoặc vật được cho phép làm gì đó. Ví dụ: “The teacher allowed us to leave early.” Trong câu này, us là người nhận quyền cho phép, còn to leave early là hành động cụ thể được chấp nhận. Đây là mẫu bạn gặp nhiều nhất trong bài tập viết lại câu, hoàn thành câu và đoạn văn kể chuyện.

Cấu trúc allow với tân ngữ Về mặt cơ chế, to V ở đây không đi một mình mà luôn đi sau một tân ngữ. Nói cách khác, allow là động từ ngoại động nên nó cần một đối tượng chịu tác động trước khi hành động mới được gắn vào. Người học sai thường vì bỏ mất tân ngữ, viết thành “The teacher allowed to leave early”, trong khi câu này thiếu mất người được phép. Nếu không có tân ngữ, câu sẽ nghe cụt và sai khung.

Trong bối cảnh học tập, cấu trúc này rất tự nhiên với các tình huống như “The school allows students to use the library after class” hoặc “The supervisor allowed the group to submit the project one day late”. Cách dùng này phù hợp khi bạn muốn nhấn mạnh ai được quyền làm gì, chứ không chỉ nhấn mạnh bản thân hành động. Khi Best Knowledge phân tích lỗi ngữ pháp của học sinh, đây là dạng mà nhiều bạn gặp nhất vì dịch thẳng từ tiếng Việt sang tiếng Anh mà quên mất phần tân ngữ bắt buộc phải có.

Một lỗi khác là dùng allow với động từ nguyên mẫu không có to, ví dụ “allow students use phones”. Câu đó sai vì allow không đi trực tiếp với bare infinitive như let. Khi đã chọn mẫu allow + object + to V, bạn phải giữ đủ cả ba phần: động từ, người được phép và hành động có to.

Allow + V-ing: khi nào dùng đúng

Cấu trúc allow + V-ing được dùng khi hành động sau allow được xem như một hoạt động chung, không nhấn mạnh riêng một người được phép làm gì. Ví dụ: “The museum allows taking photos in some areas.” Ở đây, trọng tâm là hoạt động “chụp ảnh”, nên taking photos đóng vai trò như một cụm danh từ. Nói ngắn gọn, V-ing ở đây không còn là động từ thuần túy mà là danh động từ, tức một hình thức động từ được dùng như danh từ.

Ví dụ allow đi với V-ing Cơ chế của mẫu này rất đáng chú ý. Khi người viết muốn mô tả một quy định, nội quy hoặc chính sách, tiếng Anh thường ưu tiên gọi tên hành động hơn là gọi tên người thực hiện. Vì vậy, câu sẽ tập trung vào hoạt động được cho phép: smoking, parking, using mobile phones, entering late. Điều này giúp câu mang màu sắc quy định hơn là kể lại một cá nhân cụ thể. Đó là lý do bạn thường thấy trong biển báo, nội quy trường học hoặc thông báo nơi công cộng: “Smoking is not allowed”, “The area allows parking”, “The lab does not allow eating or drinking”.

Trong ngữ cảnh học đường, allow + V-ing thường xuất hiện khi nội quy chung là đối tượng được mô tả. Ví dụ: “The classroom does not allow eating” nghe tự nhiên khi bạn muốn nói lớp học không cho phép hành động ăn uống nói chung. Nếu chuyển sang “The teacher does not allow students to eat in class”, câu vẫn đúng nhưng trọng tâm đã đổi sang người học sinh. Sự khác biệt này rất hữu ích khi làm bài viết, vì nó giúp bạn chọn được giọng văn phù hợp: một bên là quy định, một bên là quyền hạn của người ra quyết định.

Phân biệt với let, permit và be allowed to

Nhiều người chỉ nhớ allow mà quên rằng tiếng Anh còn có let, permitbe allowed to, mỗi từ lại mang sắc thái riêng. Let thường là cách nói trực tiếp, thân mật hơn và đi với bare infinitive: “My parents let me stay up late.” Permit có sắc thái trang trọng hơn, thường gặp trong văn bản nội quy, quy định hoặc văn phong học thuật: “The school permits students to wear ID cards visibly.” Còn be allowed to là cách diễn đạt bị động, nhấn vào việc một người được cấp quyền: “Students are allowed to use the library after 5 p.m.”

So sánh allow let permit Cơ chế phân biệt ở đây nằm ở mức độ nhấn mạnh và vai trò ngữ pháp. Allow nhấn vào hành động cho phép của người có thẩm quyền. Let nhấn vào sự cho phép mang tính tự nhiên, gần gũi hơn. Permit nhấn vào văn bản, quy tắc và tính chính thức. Be allowed to lại chuyển trọng tâm từ người ra quyết định sang người nhận quyền. Nếu hiểu được điểm này, bạn sẽ không còn học từ vựng như những mảnh rời, mà nhìn thấy cả hệ thống sắc thái của tiếng Anh.

Trong bài kiểm tra ở trường, học sinh thường bị hỏi đổi từ chủ động sang bị động hoặc chọn từ gần nghĩa nhất. Ví dụ, “The principal allowed us to organize the event” có thể chuyển thành “We were allowed to organize the event”. Đây không chỉ là đổi ngữ pháp cho đúng mà còn là đổi trọng tâm thông tin. Best Knowledge thường khuyên học sinh đọc chậm câu gốc để xác định ai là người cấp phép và ai là người được phép, vì chỉ cần xác định sai vai trò là cả cấu trúc sẽ lệch.

Cách chọn đúng nhanh trong bài tập và khi nói

Một cách nhớ nhanh là tự hỏi câu hỏi đầu tiên: sau allow có một người cụ thể không? Nếu có, khả năng cao bạn sẽ dùng allow + object + to V. Nếu không nhấn vào người mà muốn nhấn vào bản thân hành động, allow + V-ing thường phù hợp hơn. Ví dụ “The school allows students to bring water” khác với “The school allows bringing water into the exam room”. Câu đầu nói đến học sinh; câu sau nói đến hành vi mang nước như một hoạt động.

Mẹo chọn cấu trúc allow Mẹo này hiệu quả vì nó dựa trên chính chức năng của hai phần sau allow. to V luôn gắn với người thực hiện hành động, còn V-ing hoạt động như một danh từ chỉ hành vi. Khi học sinh hiểu được điều này, việc chọn cấu trúc không còn là nhớ máy móc mà là đọc nghĩa rồi chọn khung câu. Đây là điểm khác biệt giữa học mẹo và học cơ chế. Nếu chỉ học mẹo, bạn dễ nhầm khi gặp câu dài. Nếu hiểu cơ chế, bạn vẫn xử lý được cả câu có nhiều thành phần phụ.

Hãy thử áp dụng với các ví dụ ngắn. “The library allows students to borrow books for two weeks.” Ở đây, students là tân ngữ nên dùng to borrow books. “The library does not allow eating or drinking.” Ở đây, trọng tâm là hành động chung nên dùng V-ing. “Students are allowed to borrow laptops in special classes.” Đây là thể bị động, nhấn vào quyền được cho phép. Khi luyện theo ba khung này, bạn sẽ thấy allow không hề khó, chỉ là phải nhìn đúng vai trò của phần đứng sau nó.

Nếu cần một câu chốt để nhớ lâu, hãy nhớ thế này: allow + người + to V là cho phép ai làm gì, còn allow + V-ing là cho phép một hành động nào đó nói chung. Hai cấu trúc cùng xoay quanh ý “cho phép”, nhưng một bên nhấn vào người, một bên nhấn vào hành vi. Nắm được chốt này là đủ để xử lý phần lớn bài tập ngữ pháp liên quan đến allow.

Câu hỏi thường gặp

Allow to V có đúng không?
Đúng nếu đó là dạng đầy đủ allow + object + to V, ví dụ “allow students to use phones”. Nếu chỉ viết “allow to V” mà không có tân ngữ phía trước thì thường là sai.

Allow V-ing khác gì allow to V?
Allow + object + to V nhấn vào người được phép làm gì. Allow + V-ing nhấn vào hành động được phép như một khái niệm chung, ví dụ “allow smoking” hoặc “allow parking”.

Có thể dùng allow với cả hai dạng trong cùng một nghĩa không?
Không hoàn toàn. Hai dạng cùng nói về sự cho phép nhưng góc nhìn khác nhau. Một dạng nghiêng về người thực hiện hành động, dạng kia nghiêng về hành vi hoặc hoạt động.

Be allowed to V có giống allow + object + to V không?
Về nghĩa thì gần nhau, nhưng be allowed to V là thể bị động, nhấn vào người nhận quyền. Còn allow + object + to V là thể chủ động, nhấn vào người cấp quyền.

Trong bài thi, nên ưu tiên nhớ mẫu nào trước?
Nên nhớ allow + object + to V trước vì đây là mẫu xuất hiện nhiều nhất. Sau đó học thêm allow + V-ing để xử lý các câu nói về nội quy, quy định và hoạt động chung.

Khám phá

Encourage đi với to V hay V-ing? Công thức và cách dùng chuẩn

Imagine to V hay Ving? Cách dùng, nghĩa và ví dụ

Intend to V hay Ving? Công thức và cách dùng chuẩn

Giới từ tiếng Anh: cách phân biệt và dùng đúng nhất

Begin to V hay Ving? Phân biệt begin và start đúng

Bài viết liên quan

Hình ảnh
Video
Bình chọn
Tin tức
Sự kiện
File

Giải Sinh 11: Lý thuyết và bài tập ngắn gọn, dễ hiểu

Giải Sinh 11: Lý thuyết và bài tập ngắn gọn, dễ hiểu

Cách học và giải Sinh 11 ngắn gọn, dễ hiểu, nắm bản chất lý thuyết, xử lý bài tập nhanh hơn và ôn thi hiệu quả hơn.

Sinh, cosh, tanh là gì? Công thức và cách dùng cơ bản

Sinh, cosh, tanh là gì? Công thức và cách dùng cơ bản

Giải thích sinh, cosh, tanh là gì, công thức cơ bản, tính chất và cách dùng trong bài tập toán học, giúp học sinh tránh nhầm với sin, cos, tan.

Học phí Đại học Nguyễn Tất Thành 2026-2027: Cập nhật chi tiết

Học phí Đại học Nguyễn Tất Thành 2026-2027: Cập nhật chi tiết

Tìm hiểu cấu trúc học phí, các yếu tố ảnh hưởng và chính sách hỗ trợ tài chính tại Đại học Nguyễn Tất Thành năm học 2026-2027 để lập kế hoạch tài chính hiệu quả cho hành trình giáo dục của bạn.

Top Trung Tâm Tiếng Hàn Quận 2 2026: Đánh Giá Và Lựa Chọn Uy Tín

Top Trung Tâm Tiếng Hàn Quận 2 2026: Đánh Giá Và Lựa Chọn Uy Tín

Khám phá các trung tâm tiếng Hàn hàng đầu tại Quận 2 (TP. Thủ Đức) năm 2026. Bài viết cung cấp tiêu chí đánh giá, gợi ý các trung tâm uy tín và lời khuyên tối ưu hóa hiệu quả học tập cho người học tiếng Hàn.

Thông tin tuyển sinh Đại học Giáo dục 2025: 16 ngành đào tạo

Thông tin tuyển sinh Đại học Giáo dục 2025: 16 ngành đào tạo

Tổng hợp thông tin tuyển sinh Đại học Giáo dục 2025 với 16 ngành đào tạo đa dạng. Chi tiết về chương trình học, tiêu chí xét tuyển và cơ hội nghề nghiệp cho thí sinh.

VUS mở rộng mạng lưới: Khai trương cơ sở Tây Ninh 2

VUS mở rộng mạng lưới: Khai trương cơ sở Tây Ninh 2

VUS khai trương cơ sở Tây Ninh 2 đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc đưa giáo dục ngoại ngữ chất lượng cao đến các tỉnh thành, tạo cơ hội phát triển cho thế hệ trẻ.