Logo

Nhập từ khóa muốn tìm kiếm gì?

Cập nhật học phí trường quốc tế theo cấp học tại TP.HCM 2026–2027

Media team

5 tháng 11, 2026

hoc-sinh-tieu-hoc-vas-hoc-tap-cung-giao-vien-trong-lop.jpg

Cập nhật học phí trường quốc tế theo cấp học tại TP.HCM 2026–2027

Chi phí học trường quốc tế tại TP.HCM năm học 2026–2027 có sự chênh lệch giữa các trường, cấp học và chương trình đào tạo. Trong nhóm 6 trường được khảo sát, mức học phí dao động từ 162,8 triệu đồng đến gần 1 tỷ đồng/năm; một số trường có tổng phí thường niên vượt 1 tỷ đồng khi bao gồm phí phát triển hằng năm.

Bài viết dưới đây tổng hợp bảng học phí các trường quốc tế và trường song ngữ tại TP.HCM theo từng cấp học, phân tích nguyên nhân chênh lệch và hướng dẫn phụ huynh dự trù ngân sách, bao gồm cả những khoản chi phí ngoài học phí chính khóa.

1. Bảng học phí các trường quốc tế tại TP.HCM năm học 2026–2027 theo cấp học

Học phí trường quốc tế tại TP.HCM thay đổi theo khối lớp, chương trình đào tạo và phương thức thanh toán. Các bảng dưới đây tổng hợp biểu phí năm học 2026–2027 của 6 trường tiêu biểu, được sắp xếp theo mức học phí khởi điểm từ thấp đến cao ở từng cấp học để phụ huynh dễ tham khảo.

Lưu ý: Số liệu được tính bằng triệu đồng/học sinh/năm. Phần lớn là mức học phí đóng trọn năm; riêng SSIS sử dụng mức đóng theo quý trước ưu đãi. Tổng phí thường niên lớp 1–12 tại ISHCMC đã bao gồm phí phát triển hằng năm 67,5 triệu đồng. Các khoản phí nhập học và dịch vụ bổ sung chưa được tính đầy đủ trong bảng.

1.1. Học phí trường quốc tế bậc Mầm non

Học phí Mầm non tại các trường được khảo sát dao động từ 162,8 đến 702,4 triệu đồng/năm trong năm học 2026–2027. Mức phí thay đổi theo độ tuổi, thời lượng học và chương trình đào tạo.

Trường

Học phí (triệu đồng/năm)

Phạm vi áp dụng

Vietnam Australia International School (VAS)

162,8–245

Các lộ trình Mầm non, không gồm cơ sở Sala

British International School (BIS)

246,5–521

Foundation Stage, gồm chương trình nửa ngày

International School Ho Chi Minh City (ISHCMC)

287,4–702,4

Early Explorers đến Kindergarten

European International School (EIS)

289,9–511,3

Toddler đến Preschool, học cả ngày

Australian International School (AIS)

311,9–322,2

Infant đến Senior Kindergarten, học cả ngày

Saigon South International School (SSIS)

530,192–603,2

EC3–4 đến Kindergarten

Học phí Mầm non có sự chênh lệch đáng kể do các trường áp dụng thời lượng học và cách phân chia nhóm tuổi khác nhau. Chẳng hạn, BIS có chương trình Foundation 1 nửa ngày, trong khi mức phí AIS trong bảng áp dụng cho chương trình cả ngày. Một số trường như VAS và ISHCMC cũng có mức phí thay đổi theo lộ trình hoặc độ tuổi.

Vì vậy, phụ huynh cần đối chiếu mức học phí theo cùng độ tuổi, thời lượng học và dịch vụ đi kèm để có cơ sở so sánh phù hợp.

1.2. Học phí trường quốc tế bậc Tiểu học

Học phí Tiểu học tại các trường được khảo sát dao động từ 188 đến 837,1 triệu đồng/năm, tùy khối lớp, chương trình đào tạo và chính sách học phí của từng trường.

- Bảng biểu phí chính thức năm học 2026–2027 của từng trường.

Trường

Học phí (triệu đồng/năm)

Phạm vi áp dụng

Vietnam Australia International School (VAS)

188–363,1

Lớp 1–5, tùy lộ trình, không gồm Sala

European International School (EIS)

594,6–647,4

Grade 1–5

Australian International School (AIS)

597,1–689,8

Year 1–6

British International School (BIS)

679,9–759,6

Year 1–6

Saigon South International School (SSIS)

730,808

Grade 1–5

International School Ho Chi Minh City (ISHCMC)

769,9–837,1

Grade 1–5, gồm phí phát triển hằng năm

Ở bậc Tiểu học, EIS và AIS có mức học phí khởi điểm tương đối gần nhau, trong khi SSIS công bố cùng một mức học phí cho Grade 1–5. VAS áp dụng mức phí riêng theo từng lộ trình đào tạo, còn tổng phí thường niên của ISHCMC đã bao gồm phí phát triển hằng năm.

Những khác biệt này cho thấy mức phí cần được đối chiếu theo cùng khối lớp, phương thức thanh toán và các khoản đã bao gồm trong học phí.

Media

Học sinh Tiểu học VAS học tập cùng giáo viên trong lớp.

1.3. Học phí trường quốc tế bậc Trung học (THCS và THPT)

Học phí Trung học tại các trường được khảo sát dao động từ 259,1 triệu đồng đến hơn 1 tỷ đồng/năm nếu tính cả phí phát triển hằng năm ở trường có áp dụng. Mức phí phụ thuộc vào khối lớp và chương trình đào tạo, đặc biệt trong giai đoạn học sinh chuẩn bị cho các kỳ thi chứng chỉ quốc tế.

Trường

Học phí (triệu đồng/năm)

Phạm vi áp dụng

Vietnam Australia International School (VAS)

259,1–609

Lớp 6–12, tùy lộ trình, không gồm Sala

European International School (EIS)

679,3–814,1

Grade 6–12

Australian International School (AIS)

749,6–908

Year 7–13

Saigon South International School (SSIS)

782,687–924,546

Grade 6–12

British International School (BIS)

875,6–999,3

Year 7–13

International School Ho Chi Minh City (ISHCMC)

942,4–1.055,3

Grade 6–12, gồm phí phát triển hằng năm

Ở bậc Trung học, mức học phí thường tăng theo khối lớp. Trong nhóm được khảo sát, BIS và ISHCMC có mức phí thuộc nhóm cao, trong khi EIS và AIS có mức học phí khởi điểm thấp hơn. Các trường còn có sự khác biệt về chương trình tốt nghiệp và phạm vi dịch vụ học thuật.

Ngoài học phí chính khóa, phụ huynh cần xem xét các khoản phí thi chứng chỉ IGCSE, A-Level hoặc IB Diploma và những hoạt động học tập có thể phát sinh ở các năm cuối cấp.

Lưu ý: Danh sách trên chỉ gồm các trường có biểu phí năm học 2026–2027 đã được đối chiếu. Thứ tự dựa trên học phí khởi điểm, không phản ánh chất lượng giáo dục hoặc tổng chi phí của các chương trình tương đương. Những trường, cơ sở hoặc lộ trình chưa xác minh được biểu phí chính thức không được tự ước tính.

2. Vì sao học phí giữa các trường quốc tế có sự chênh lệch?

Học phí giữa các trường quốc tế có sự chênh lệch chủ yếu do mô hình giáo dục, chương trình giảng dạy, đội ngũ giáo viên, quy mô lớp học và cơ sở vật chất. Những yếu tố này ảnh hưởng đến nguồn lực đầu tư và chi phí vận hành của từng trường.

2.1. Sự khác biệt giữa mô hình trường quốc tế và trường song ngữ

Sự khác biệt về mô hình giáo dục ảnh hưởng đến học phí do mỗi trường có cách tổ chức chương trình và phân bổ thời lượng giảng dạy khác nhau. Trường quốc tế thường triển khai chương trình giáo dục quốc tế hoặc chương trình của một quốc gia nước ngoài, trong khi trường song ngữ kết hợp chương trình Việt Nam với chương trình quốc tế hoặc tiếng Anh tăng cường.

Thời lượng giảng dạy bằng tiếng Anh và mức độ tích hợp chương trình khác nhau giữa các trường, từ đó ảnh hưởng đến chi phí tổ chức giảng dạy. Tuy nhiên, trường quốc tế không phải lúc nào cũng có học phí cao hơn trường song ngữ, bởi mức phí còn phụ thuộc vào chương trình và nguồn lực của từng trường.

2.2. Chương trình giảng dạy và lộ trình học tập

Mỗi chương trình giảng dạy có yêu cầu riêng về học liệu, phương pháp đánh giá và tổ chức đào tạo, từ đó ảnh hưởng đến mức học phí. Các chương trình như Cambridge hoặc IB có thể đòi hỏi nhà trường đầu tư vào tài liệu học tập, hoạt động đánh giá và nguồn lực chuyên môn theo tiêu chuẩn của từng hệ đào tạo.

Ở bậc Trung học, những lộ trình như IGCSE, A-Level hoặc IB Diploma còn có yêu cầu riêng về môn học và kỳ thi. Yêu cầu giảng dạy và đánh giá theo từng lộ trình có thể tạo ra sự khác biệt về chi phí đào tạo giữa các trường.

2.3. Đội ngũ giáo viên và quy mô lớp học

Chi phí nhân sự và sĩ số lớp học là hai yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến học phí. Các trường cần phân bổ ngân sách cho việc tuyển dụng, đào tạo và duy trì đội ngũ giáo viên có chuyên môn, kinh nghiệm và chứng chỉ phù hợp với chương trình giảng dạy.

Bên cạnh đó, lớp có sĩ số thấp thường đòi hỏi nhiều nguồn lực giảng dạy hơn tính trên mỗi học sinh, từ đó có thể làm tăng chi phí nhân sự và vận hành của nhà trường.

2.4. Cơ sở vật chất và dịch vụ đi kèm

Mức đầu tư vào cơ sở vật chất và phạm vi dịch vụ được bao gồm trong học phí cũng tạo nên sự chênh lệch giữa các trường. Những hạng mục như phòng thí nghiệm, thư viện, khu thể thao, phòng nghệ thuật và hệ thống công nghệ cần chi phí xây dựng, bảo trì và vận hành.

Ngoài ra, mỗi trường có chính sách riêng về dịch vụ đi kèm. Chẳng hạn, theo biểu phí BIS năm học 2026–2027, các khoản như xe đưa đón, học nhạc cụ và chuyến đi nội trú được tính riêng. Sự khác biệt về những dịch vụ được bao gồm hoặc thu phí riêng cũng ảnh hưởng đến cơ cấu học phí của từng trường.

Media

Học sinh VAS thực hành thí nghiệm khoa học trong phòng học.

3. Cách dự trù chi phí học trường quốc tế phù hợp với ngân sách gia đình

Để dự trù chi phí học trường quốc tế, phụ huynh cần tính đầy đủ các khoản phải đóng trong năm và lập kế hoạch tài chính theo từng cấp học. Điều này giúp gia đình chủ động ngân sách và duy trì lộ trình học tập lâu dài cho con.

3.1. Xác định các khoản chi phí ngoài học phí

Ngoài học phí chính khóa, phụ huynh có thể cần chuẩn bị thêm những khoản phí bắt buộc và chi phí dịch vụ theo nhu cầu sử dụng.

Các khoản thường gặp gồm:

  • Phí nộp hồ sơ và đánh giá đầu vào: Thu khi đăng ký tuyển sinh hoặc kiểm tra năng lực.
  • Phí nhập học hoặc ghi danh: Thường được thu một lần khi học sinh được chấp nhận nhập học.
  • Phí giữ chỗ hoặc đặt cọc: Dùng để xác nhận chỗ học, với điều kiện hoàn trả hoặc cấn trừ tùy trường.
  • Chi phí ăn uống và xe đưa đón: Phụ thuộc vào cấp học và nhu cầu sử dụng dịch vụ.
  • Đồng phục, sách và học liệu: Có thể đã bao gồm trong học phí hoặc được thu riêng.
  • Phí thi chứng chỉ và hoạt động ngoại khóa: Áp dụng tùy chương trình, kỳ thi hoặc hoạt động học sinh tham gia.

Ví dụ, theo biểu phí VAS năm học 2026–2027 tại các cơ sở ngoài Sala, phí đăng ký bậc Tiểu học và Trung học là 3 triệu đồng, còn phí nhập học là 15 triệu đồng.

Khi lập ngân sách, phụ huynh cần phân biệt khoản thu một lần, khoản thu hằng năm và khoản được cấn trừ để tránh tính trùng chi phí.

3.2. Tính tổng chi phí học tập trong một năm học

Tổng chi phí học tập trong một năm được tính bằng học phí chính khóa cộng các khoản phí bắt buộc và dịch vụ sử dụng, sau khi trừ ưu đãi hợp lệ.

Công thức tham khảo: Tổng chi phí năm học = Học phí chính khóa + Phí đăng ký, nhập học + Phí bắt buộc khác + Chi phí dịch vụ − Ưu đãi hợp lệ

Ví dụ, một học sinh mới nhập học lớp 1 chương trình CEP tại cơ sở VAS ngoài Sala, lựa chọn phương án đóng học phí trọn năm theo biểu phí 2026–2027, có các khoản chi như sau:

Khoản chi phí

Số tiền (VNĐ)

Học phí lớp 1 chương trình CEP

188.000.000

Phí đăng ký

3.000.000

Phí nhập học

15.000.000

Tiền ăn trong năm

32.992.000

Tổng cộng

238.992.000

Nguồn: Biểu phí và Chính sách tài chính VAS năm học 2026–2027. Ví dụ chưa bao gồm xe đưa đón, đồng phục, sách giáo khoa, học liệu và các khoản phát sinh khác; chưa áp dụng ưu đãi.

Như vậy, tổng các khoản đã xác định trong ví dụ là 238,992 triệu đồng, cao hơn học phí chính khóa gần 51 triệu đồng. Với khoản phí giữ chỗ được cấn trừ vào học phí theo điều kiện của trường, phụ huynh không nên cộng thêm lần nữa vào tổng chi phí.

3.3. Lập kế hoạch tài chính theo từng cấp học

Phụ huynh nên lập kế hoạch tài chính từ Mầm non đến THPT vì học phí và các khoản bổ sung có thể thay đổi khi học sinh chuyển cấp. Đặc biệt ở bậc Trung học, gia đình có thể phát sinh thêm chi phí cho các kỳ thi chứng chỉ và hoạt động định hướng đại học.

Để chủ động ngân sách, phụ huynh có thể thực hiện các bước sau:

  • Xác định ngân sách giáo dục hằng năm: Cân đối với thu nhập và các khoản chi thiết yếu của gia đình.
  • Dự trù học phí theo cấp học: Dựa trên biểu phí chính thức hiện tại và cập nhật khi trường công bố mức mới.
  • Lên kế hoạch thanh toán: Chuẩn bị nguồn tiền theo thời hạn đóng phí của từng trường.
  • Duy trì khoản dự phòng: Chủ động trước chi phí phát sinh hoặc thay đổi ngoài kế hoạch.
  • Xem xét ưu đãi và học bổng: Kiểm tra điều kiện áp dụng trước khi tính vào ngân sách.

Gia đình nên rà soát kế hoạch trước mỗi năm học, đặc biệt khi học sinh chuyển cấp hoặc thay đổi chương trình đào tạo.

4. Tìm hiểu các chương trình học và chính sách học phí tại VAS

VAS triển khai nhiều lộ trình tích hợp chương trình giáo dục Việt Nam và Cambridge, với mức học phí khác nhau theo cấp lớp, chương trình và cơ sở. Phụ huynh có thể tìm hiểu từng lộ trình để lựa chọn phù hợp với định hướng học tập và ngân sách gia đình.

Các lộ trình chính tại VAS gồm:

Ở bậc Mầm non, VAS còn có các lựa chọn CAP và CAP Advanced theo nhóm lớp phù hợp.

Media

Học sinh VAS tham gia hoạt động khám phá thiên nhiên cùng giáo viên.

Theo biểu phí năm học 2026–2027 tại các cơ sở ngoài Sala, học phí chương trình CEP ở bậc Mầm non từ 162,8 triệu đồng/năm, Tiểu học từ 188 triệu đồng/năm và Trung học từ 259,1 triệu đồng/năm. Các lộ trình CAP và CAPI có biểu phí riêng theo từng khối lớp.

Về chính sách học phí, VAS áp dụng các phương án thanh toán một lần, hai lần hoặc bốn lần/năm. Nhà trường cũng có chính sách ưu đãi dành cho gia đình có nhiều con cùng theo học và các chương trình học bổng theo điều kiện cụ thể.

Ngoài học phí chính khóa, phụ huynh cần kiểm tra những khoản phí riêng như tiền ăn, xe đưa đón, sách giáo khoa, học liệu và phí nhập học. Phụ huynh có thể tham khảo trang tra cứu học phí VAS năm học 2026–2027 để xem mức phí theo cấp lớp, lộ trình và cơ sở.

Kết luận

Chi phí học trường quốc tế tại TP.HCM năm học 2026–2027 phụ thuộc vào cấp học, chương trình đào tạo và các dịch vụ đi kèm. Phụ huynh nên đối chiếu biểu phí chính thức, tính đầy đủ các khoản phát sinh và lập kế hoạch tài chính dài hạn để lựa chọn môi trường học tập phù hợp cho con.

Nếu quan tâm đến các lộ trình tích hợp chương trình Việt Nam và Cambridge, phụ huynh có thể truy cập website VAS hoặc liên hệ hotline 0911 267 755 để được tư vấn chương trình học, chính sách học phí và các khoản chi phí cần chuẩn bị cho năm học 2026–2027.

Thảo luận

0 bình luận
You
Tham gia thảo luận...

Bài viết liên quan

Top khóa học lập trình mùa hè phát triển tư duy cho trẻ năm 2026

Khám phá các khóa học lập trình mùa hè giúp trẻ rèn luyện tư duy máy tính, phản biện và giải quyết vấn đề thực tế qua các môi trường đào tạo uy tín.

Top khóa học lập trình mùa hè phát triển tư duy cho trẻ năm 2026

Trường quốc tế và trường song ngữ khác nhau như thế nào?

Trường quốc tế và trường song ngữ khác nhau chủ yếu ở chương trình đào tạo, ngôn ngữ giảng dạy, bằng cấp và học phí.

Trường quốc tế và trường song ngữ khác nhau như thế nào?

Khám phá chương trình học hệ Cambridge từ lớp 1 đến lớp 12

Chương trình học hệ Cambridge là lộ trình giáo dục quốc tế được xây dựng xuyên suốt từ bậc Tiểu học đến dự bị đại học, giúp học sinh phát triển kiến thức học thuật, tư duy phản biện và khả năng sử dụng tiếng Anh. Chương trình gồm các cấp độ như Cambridge Primary, Lower Secondary, IGCSE và AS & A Level, với mục tiêu và hình thức đánh giá phù hợp theo từng giai đoạn.

Khám phá chương trình học hệ Cambridge từ lớp 1 đến lớp 12

Kỹ năng ghi nhớ kiến thức: Phương pháp rèn luyện bứt phá

Kỹ năng ghi nhớ kiến thức hiệu quả qua cơ chế thần kinh học, active recall, spaced repetition và kỹ thuật mind mapping thực tiễn năm 2026.

Kỹ năng ghi nhớ kiến thức: Phương pháp rèn luyện bứt phá

3 hình thức ghi chép bài giảng khoa học và dễ nhớ nhất

Khám phá 3 hình thức ghi chép bài giảng khoa học giúp kích hoạt trí nhớ dài hạn và tối ưu hiệu suất tiếp thu kiến thức dành cho học sinh, sinh viên.

3 hình thức ghi chép bài giảng khoa học và dễ nhớ nhất

Phương pháp ghi chép Cornell: Cách ghi chú bài học hiệu quả

Khám phá phương pháp ghi chép Cornell giúp tối ưu hóa khả năng ghi nhớ, tổ chức bài giảng khoa học và nâng cao hiệu suất học tập trong năm 2026.

Phương pháp ghi chép Cornell: Cách ghi chú bài học hiệu quả